spiccato

spiccato

The violinist practices spiccato bowing on a single note.

Định nghĩa

Spiccato (danh từ, không đếm được) một kỹ thuật chơi đàn dây (đặc biệt violin, viola, cello) trong đó người chơi kéosao chonảy nhẹ khỏi dây đàn, tạo ra âm thanh ngắn, rời rạc độ vang nhẹ. Kỹ thuật này đòi hỏi sự kiểm soát chính xác đểnảy đều đặn tạo ra hiệu ứng âm nhạc đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Nghệ sĩ violin đã trình diễn đoạn nhạc với kỹ thuật spiccato xuất sắc, làm cho mỗi nốt nhạc trở nên sắc nét rõ ràng.)
  • (Học kỹ thuật spiccato đòi hỏi sự kiên nhẫn phải nảy tự nhiên khỏi dây đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spiccato thường được dùng để mô tả một đoạn nhạc cụ thể yêu cầu kỹ thuật này, dụ: (một đoạn spiccato).
  • Trong âm nhạc cổ điển, spiccato có thể được phân biệt với staccato (ngắt âm bằng cách dừngtrên dây) hay sautillé (một dạng nảy nhanh hơn, nhẹ hơn).
Biến thể từ gần giống
  • Spiccato (tính từ): dùng để chỉ một cách chơi hoặc âm thanh đặc trưng của kỹ thuật này.
    • The spiccato bowing technique is essential for fast, light passages. (Kỹ thuật kéo vĩ spiccato rất cần thiết cho các đoạn nhạc nhanh, nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouncing bow: vĩ nảy (thuật ngữ mô tả kỹ thuật tương tự, nhưng ít chính xác hơn).
  • Ricochet: một kỹ thuật nảyliên tiếp, thường nhanh mạnh hơn spiccato.
Các cụm từ liên quan
  • Play spiccato: chơi theo kỹ thuật spiccato.
    • He learned to play spiccato after months of practice. (Anh ấy đã học cách chơi spiccato sau nhiều tháng luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến spiccato do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.