spice rack
Định nghĩa
Danh từ:
- Kệ đựng gia vị: "spice rack" là một giá hoặc kệ nhỏ được thiết kế để trưng bày và chứa các lọ đựng gia vị, thường được đặt trong bếp để tiện lợi khi nấu nướng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một kệ đựng gia vị bằng gỗ để sắp xếp căn bếp của mình.)
- (Cô ấy có một kệ đựng gia vị đẹp đầy những lọ thảo mộc đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a well-stocked spice rack": có một kệ gia vị được trang bị đầy đủ.
- A serious cook always ensures they have a well-stocked spice rack. (Một đầu bếp thực thụ luôn đảm bảo họ có một kệ gia vị đầy đủ.)
"to organize your spice rack": sắp xếp kệ gia vị.
- Organizing your spice rack alphabetically can save time when cooking. (Sắp xếp kệ gia vị theo thứ tự bảng chữ cái có thể tiết kiệm thời gian khi nấu ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spice (n): gia vị.
- I need to buy more spice for the recipe. (Tôi cần mua thêm gia vị cho công thức.)
- Rack (n): kệ, giá đỡ.
- Please put the dishes on the drying rack. (Hãy đặt bát đĩa lên giá phơi.)
Từ đồng nghĩa
- Herb rack: kệ đựng thảo mộc (thường dùng cho các loại thảo mộc khô).
- Spice holder: vật đựng gia vị (có thể là hộp hoặc lọ, không nhất thiết là kệ).
Các cụm từ liên quan
Spice rack organizer: dụng cụ sắp xếp kệ gia vị.
- A spice rack organizer helps you find the right spice quickly. (Dụng cụ sắp xếp kệ gia vị giúp bạn tìm đúng loại gia vị nhanh chóng.)
Spice rack set: bộ kệ gia vị (thường bao gồm kệ và các lọ đựng).
- This spice rack set comes with 12 glass jars. (Bộ kệ gia vị này đi kèm với 12 lọ thủy tinh.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a spice rack like a chemist": có một kệ gia vị đầy đủ và ngăn nắp như phòng thí nghiệm hóa học (ám chỉ sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng).
- Her kitchen is so organized; she has a spice rack like a chemist. (Căn bếp của cô ấy thật ngăn nắp; cô ấy có một kệ gia vị như phòng thí nghiệm hóa học.)