spice up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm cho thú vị hơn, hấp dẫn hơn: "spice up" có nghĩa thêm yếu tố mới mẻ, sôi động hoặc thú vị vào một tình huống, sự kiện, hoặc một thứ đó vốn đơn điệu, nhàm chán. - Thêm gia vị, tăng hương vị: Trong nấu ăn, "spice up" có nghĩa thêm gia vị (gia vị khô, thảo mộc) để làm món ăn đậm đà hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định làm mới tủ quần áo của mình bằng vài màu sắc tươi sáng.)
  • (Hãy làm bữa tiệc này thêm sôi động với vài trò chơi vui nhộn.)
  • (Bạn nên thêm gia vị vào món súp với một ít ớt thì .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spice up one's life": làm cho cuộc sống trở nên thú vị, không nhàm chán.
    • After years of routine, he wanted to spice up his life by traveling. (Sau nhiều năm lặp đi lặp lại, anh ấy muốn làm cuộc sống thú vị hơn bằng cách đi du lịch.)
  • "Spice up a conversation": thêm yếu tố hài hước, gây tranh luận để cuộc trò chuyện bớt tẻ nhạt.
    • He told a joke to spice up the dull conversation. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm cuộc trò chuyện nhàm chán thêm sinh động.)
Biến thể từ gần giống
  • Spice (danh từ): gia vị ( dụ: ớt, quế, gừng).
  • Spicy (tính từ): cay, nhiều gia vị; hoặc (nghĩa bóng) gợi tình, táo bạo.
    • The food is very spicy. (Món ăn rất cay.)
    • The movie has a spicy scene. (Bộ phim một cảnh táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Enliven: làm sống động, làm vui lên.
  • Liven up: làm cho sôi động hơn.
  • Season: thêm gia vị (cho món ăn).
  • Enhance: tăng cường, làm tốt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Heat up: làm nóng lên (thức ăn) hoặc (nghĩa bóng) làm tình hình căng thẳng.
    • Let's heat up the leftovers. (Hãy hâm nóng đồ ăn thừa.)
  • Pepper with: rắc (thứ ) lên khắp; hoặc (nghĩa bóng) đặt nhiều câu hỏi.
    • They peppered the speaker with questions. (Họ đặt rất nhiều câu hỏi cho diễn giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Add some spice to life: làm cho cuộc sống thêm thú vị.
    • Traveling adds some spice to life. (Du lịch làm cuộc sống thêm thú vị.)
  • Variety is the spice of life: Sự đa dạng gia vị của cuộc sốngnói sự thay đổi đa dạng làm cuộc sống thú vị).
spice up
We decided to spice up the meal with fresh herbs.