spiceberry

spiceberry

A small spiceberry bush grows near the forest path.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả mọng cay thơm: "spiceberry" chỉ loại quả mọng nhỏ, màu đỏ, vị cay nhẹ thường được dùng để chiết xuất tinh dầu wintergreen (dầu cây lộc đề xanh). - Cây bụi quả đỏ: "spiceberry" cũng dùng để chỉ loại cây bụi mọc từ Nhật Bản đến miền bắc Ấn Độ, quả màu đỏ san hô.

dụ sử dụng
  • (Quả spiceberry nổi tiếng với loại quả mọng đỏ vị cay.)
  • (Cây bụi spiceberry phát triển tốtvùng khí hậu ôn đới.)
  • (Tinh dầu wintergreen được chiết xuất từ quả spiceberry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiceberry fruit": quả của cây spiceberry, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc làm gia vị.

    • The spiceberry fruit is used in herbal remedies for its aromatic properties. (Quả spiceberry được dùng trong các bài thuốc thảo dược nhờ đặc tính thơm của .)
  • "spiceberry plant": cây spiceberry, loại cây bụi hoa quả đỏ.

    • The spiceberry plant is native to East Asia. (Cây spiceberry nguồn gốc từ Đông Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiceberry wintergreen (n): tên gọi khác của cây wintergreen, thường dùng để chỉ loại cây cùng họ.
  • Wintergreen (n): cây lộc đề xanh, quả tương tự spiceberry cũng dùng để chiết xuất dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Wintergreen berry: quả cây lộc đề xanh.
  • Gaultheria berry: quả thuộc chi Gaultheria, thường vị cay thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spiceberry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spiceberry".

Từ gần giống