spicebush

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi mùi thơm: "spicebush" (cây bụi gia vị) tên gọi chung cho hai loại cây bụi vỏ cây tỏa ra mùi thơm nồng, thường được dùng làm gia vị hoặc trà. Cụ thể:
      • Một loại cây bụi mọc hoangvùng Tây Nam nước Mỹ (Calycanthus occidentalis), hoa màu nâu thơm.
      • Một loại cây bụi rụng phổ biếnmiền Đông nước Mỹ (Lindera benzoin), vỏ cây rất thơm, hoa màu vàng, quả màu đỏ tươi hoặc vàng.
dụ sử dụng
  • (Cây bụi gia vị trong rừng mùi thơm nồng dễ chịu.)
  • (Chúng tôi dùng cây bụi gia vị khô để pha trà thảo mộc.)
  • (Những quả đỏ tươi của cây bụi gia vị thu hút nhiều loài chim vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spicebush swallowtail": Một loài bướm đuôi én (Papilio troilus) ấu trùng ăn cây bụi gia vị.

    • The spicebush swallowtail butterfly is named after its host plant. (Bướm đuôi én cây bụi gia vị được đặt tên theo cây chủ của .)
  • Trong y học cổ truyền: vỏ cây bụi gia vị từng được người bản địa Mỹ dùng làm thuốc hạ sốt trị cảm lạnh.

    • Native Americans used spicebush as a remedy for fevers and colds. (Người bản địa Mỹ dùng cây bụi gia vị như một phương thuốc trị sốt cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spicy (adj): vị cay hoặc mùi thơm hăng (không liên quan trực tiếp đến cây bụi gia vị, nhưng cùng gốc từ "spice").
  • Spiceberry (n): một tên gọi khác của cây bụi gia vị, đặc biệt loài .
Từ đồng nghĩa
  • Wild allspice: tên gọi phổ biến khác của cây bụi gia vị .
  • Feverbush: tên gọi dân gian do công dụng trị sốt của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "spicebush", đây danh từ chỉ cây cối.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "spicebush", đây từ chuyên ngành thực vật học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spicebush"

spicebush
A spicebush grows near the edge of a sunlit forest.