spick
Định nghĩa
Tính từ:
- Sạch sẽ, gọn gàng, tinh tươm: "spick" thường xuất hiện trong cụm "spick and span" để miêu tả một nơi hoặc vật gì đó rất sạch sẽ, ngăn nắp và như mới.
Danh từ (xúc phạm, mang tính kỳ thị chủng tộc):
- Từ lóng xúc phạm dành cho người gốc Mỹ Latinh: Đây là một từ mang tính miệt thị, không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The kitchen was spick and span after the cleaning. (Căn bếp trở nên sạch sẽ tinh tươm sau khi được lau dọn.)
- She always keeps her desk spick and span. (Cô ấy luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng sạch sẽ.)
Danh từ (cảnh báo: từ xúc phạm):
- He used the offensive term 'spick' to insult the group. (Anh ta đã dùng từ xúc phạm 'spick' để sỉ nhục nhóm người đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spick and span" (cụm tính từ): sạch sẽ, ngăn nắp, như mới.
- The hotel room was spick and span, with fresh towels and polished floors. (Phòng khách sạn sạch sẽ tinh tươm, với khăn tắm mới và sàn nhà được đánh bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spick-and-span (adj): là dạng viết có gạch nối, cùng nghĩa với "spick and span".
- They arrived at a spick-and-span house. (Họ đến một ngôi nhà sạch sẽ tinh tươm.)
Từ đồng nghĩa
- Immaculate (adj): sạch sẽ, không tì vết.
- Spotless (adj): sạch bong, không một vết bẩn.
- Pristine (adj): nguyên sơ, như mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "spick" vì từ này hiếm khi đứng một mình.
Thành ngữ liên quan
- Spick and span: thành ngữ chính, miêu tả sự sạch sẽ và ngăn nắp tuyệt đối.
- After the renovation, the entire office was spick and span. (Sau khi cải tạo, toàn bộ văn phòng trở nên sạch sẽ tinh tươm.)