spick-and-span

spick-and-span

The kitchen is spick-and-span after a thorough cleaning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn sạch sẽ gọn gàng: "spick-and-span" mô tả một nơi hoặc vật đó cực kỳ sạch sẽ, ngăn nắp, không một vết bẩn hay lộn xộn. Từ này nhấn mạnh sự sạch sẽ đến mức hoàn hảo.
    • Mới tinh, bóng bẩy: Ngoài nghĩa sạch sẽ, "spick-and-span" còn có thể chỉ sự mới mẻ, sáng bóng, trông như vừa được làm mới hoặc mua về.
dụ sử dụng
  • (Căn bếp hoàn toàn sạch sẽ gọn gàng sau khi đội dọn dẹp hoàn thành.)
  • ( ấy đến bữa tiệc trong chiếc váy mới tinh, sạch sẽ bóng bẩy.)
  • (Văn phòng của anh ấy luôn sạch sẽ tinh tươm, không một tờ giấy nào lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep something spick-and-span": Giữ cho một thứ đó luôn sạch sẽ ngăn nắp.
    • The hotel staff works hard to keep the rooms spick-and-span for guests. (Nhân viên khách sạn làm việc chăm chỉ để giữ các phòng luôn sạch sẽ gọn gàng cho khách.)
  • "Spick-and-span condition": Tình trạng hoàn hảo, không tì vết.
    • The vintage car was restored to spick-and-span condition. (Chiếc xe cổ đã được phục chế về tình trạng hoàn hảo, sạch bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spic-and-span: Một biến thể chính tả phổ biến khác của "spick-and-span", mang cùng nghĩa.
    • The apartment was spic-and-span after the renovation. (Căn hộ trở nên sạch sẽ tinh tươm sau khi cải tạo.)
  • Span-new: (Từ cổ) Nghĩa "hoàn toàn mới", tương tự phần "span" trong "spick-and-span".
    • He bought a span-new bicycle for his son. (Ông ấy mua một chiếc xe đạp hoàn toàn mới cho con trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Immaculate: Sạch sẽ hoàn hảo, không một vết bẩn.
    • The bathroom was immaculate after the deep clean. (Phòng tắm sạch sẽ hoàn hảo sau khi lau dọn kỹ lưỡng.)
  • Pristine: Nguyên , mới tinh, không bị hư hại hoặc bẩn.
    • The beach remained pristine despite the crowds. (Bãi biển vẫn giữ được vẻ nguyên đông người.)
  • Spotless: Sạch bong, không một vết bẩn nào.
    • She kept her uniform spotless throughout the shift. ( ấy giữ bộ đồng phục sạch bong suốt ca làm việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spick-and-span", đây một tính từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Clean as a whistle: Sạch bong, sạch sẽ một cách triệt để.
    • After scrubbing, the floor was as clean as a whistle. (Sau khi cọ rửa, sàn nhà sạch bong như một cái còi.)
  • Shipshape: Ngăn nắp, trật tự.
    • The workshop was kept shipshape at all times. (Xưởng làm việc luôn được giữ ngăn nắp, trật tự.)