spiculum

spiculum

A marine biologist examines a spiculum under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Gai xương, gai nhỏ (cấu trúc xương nhỏ, nhọn) đóng vai trò như một bộ phận nâng đỡ trong bộ xương của nhiều loài động vật không xương sốngbiển nước ngọt, chẳng hạn như bọt biển san hô.

dụ sử dụng
  • (Gai xương của bọt biển cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho cơ thể mềm của .)
  • (Dưới kính hiển vi, gai xương của san hô hiện ra như một cấu trúc nhỏ, giống như cây kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiculum formation": quá trình hình thành gai xương.

    • Spiculum formation is a key process in the development of sponge skeletons. (Quá trình hình thành gai xương một quy trình quan trọng trong sự phát triển của bộ xương bọt biển.)
  • "spiculum morphology": hình thái học của gai xương.

    • The spiculum morphology varies greatly among different species of sponges. (Hình thái của gai xương thay đổi rất nhiều giữa các loài bọt biển khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Spicule (danh từ): biến thể phổ biến hơn của "spiculum", thường được dùng trong sinh học.
    • Sponges are characterized by their spicules made of silica or calcium carbonate. (Bọt biển được đặc trưng bởi các gai xương làm từ silica hoặc canxi cacbonat.)
  • Spicular (tính từ): thuộc về hoặc chứa gai xương.
    • The spicular skeleton of the sponge is composed of tiny spicules. (Bộ xương dạng gai của bọt biển được cấu tạo từ các gai xương nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gai xương (cấu trúc xương nhỏ, nhọn trong sinh học).
  • Xương gai (thuật ngữ mô tả cấu trúc tương tự ở động vật không xương sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "spiculum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spiculum".