spider angioma

Định nghĩa

Danh từ: U mạch hình nhện (spider angioma) một sự giãn nở của các mao mạch nông trên da, đặc điểm một chấm đỏtrung tâm, từ đó các mạch máu nhỏ tỏa ra giống như chân nhện.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân một u mạch hình nhện trên ngực.)
  • (U mạch hình nhện thường xuất hiệnnhững người bệnh gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spider angioma có thể dấu hiệu của tăng nồng độ estrogen trong máu, thường gặpphụ nữ mang thai hoặc người bị gan.
    • Sự hiện diện của nhiều spider angioma có thể gợi ý bệnh gan mạn tính. (Sự hiện diện của nhiều u mạch hình nhện có thể gợi ý bệnh gan mạn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Angioma (danh từ): u mạch, khối u lành tính gồm các mạch máu.
    • Angioma có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau. (U mạch có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau.)
  • Spider nevus (danh từ): tên gọi khác của spider angioma, thường dùng trong y học.
    • Spider nevus thường biến mất sau khi điều trị nguyên nhân. (U mạch hình nhện thường biến mất sau khi điều trị nguyên nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Nevus araneus: tên tiếng Latinh của spider angioma.
  • U mạch hình sao: thuật ngữ mô tả khác, do hình dạng tỏa tròn giống ngôi sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến spider angioma, nhưng có thể tham khảo): - Break out: nổi lên (dùng cho các tổn thương da). - Spider angioma có thể break out trên mặt thân mình. (U mạch hình nhện có thể nổi lên trên mặt thân mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến spider angioma.)

spider angioma
A doctor points to a small spider angioma on a patient's arm.