spider fern

Định nghĩa

Danh từ: "spider fern" một loại dương xỉ nguồn gốc từ châu Á, được du nhập vào châu Mỹ. Loài cây này cũng xuất hiệnBắc Phi, quần đảo Azores quần đảo Canary.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ nhện phát triển tốt trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
  • (Người làm vườn thường sử dụng cây dương xỉ nhện làm cây cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spider fern as a ground cover": dương xỉ nhện được dùng làm lớp phủ mặt đất.

    • The spider fern serves as an effective ground cover to prevent soil erosion. (Cây dương xỉ nhện đóng vai trò lớp phủ mặt đất hiệu quả để ngăn xói mòn đất.)
  • "spider fern in horticulture": dương xỉ nhện trong nghề làm vườn.

    • In horticulture, the spider fern is valued for its delicate, lacy fronds. (Trong nghề làm vườn, cây dương xỉ nhện được đánh giá cao nhờ các lá chét mảnh mai, hình ren.)
Biến thể từ gần giống
  • Spider (n): con nhện (một phần của tên gọi, chỉ hình dạng giống mạng nhện của cây).
  • Fern (n): dương xỉ (loại cây thuộc họ dương xỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Asiatic fern: dương xỉ châu Á (tên gọi khác dựa trên nguồn gốc).
  • Woodland fern: dương xỉ rừng (mô tả môi trường sống tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
  • Spider fern species: loài dương xỉ nhện.

    • This spider fern species is native to Southeast Asia. (Loài dương xỉ nhện này nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
  • Spider fern cultivation: canh tác dương xỉ nhện.

    • Proper spider fern cultivation requires consistent moisture and indirect light. (Việc canh tác dương xỉ nhện đúng cách đòi hỏi độ ẩm ổn định ánh sáng gián tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spider fern" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
spider fern
A spider fern sits in a decorative pot on a sunny windowsill.