spider plant
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây nhện: Một loại cây cảnh trong nhà phổ biến, có nguồn gốc từ Nam Mỹ nhưng đã được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Cây có lá dài, hẹp, màu xanh hoặc xanh viền trắng, và thường mọc thành chùm rủ xuống. Tên gọi "spider plant" bắt nguồn từ hình dạng các nhánh cây con (stolons) mọc ra từ thân chính, trông giống như những con nhện nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một cây nhện cho phòng khách vì nó dễ chăm sóc.)
- (Cây nhện trong văn phòng đã mọc ra nhiều cây con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spider plant" thường được nhắc đến trong các bài viết về cây cảnh nội thất nhờ khả năng thanh lọc không khí.
- Many people recommend spider plants for improving indoor air quality. (Nhiều người khuyên dùng cây nhện để cải thiện chất lượng không khí trong nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Spider plantlet: Cây con của cây nhện, thường mọc từ các nhánh dài.
- You can propagate spider plants by planting the spider plantlets. (Bạn có thể nhân giống cây nhện bằng cách trồng các cây con của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Chlorophytum comosum: Tên khoa học của cây nhện.
- Airplane plant: Một tên gọi khác của cây nhện, do hình dạng cây con giống như máy bay nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Spider plant care: Cách chăm sóc cây nhện.
- Spider plant care includes watering it once a week. (Cách chăm sóc cây nhện bao gồm tưới nước một lần một tuần.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spider plant".