spider's web

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng nhện: "spider's web" cấu trúc mạng lưới do nhện tạo ra từ của chúng, thường dùng để bẫy côn trùng làm thức ăn.
    • Vật hình dạng giống mạng nhện: "spider's web" cũng được dùng để chỉ bất kỳ thứ cấu trúc mạng lưới mỏng manh, phức tạp, tương tự như mạng nhện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning dew glistened on the spider's web. (Sương sớm lấp lánh trên mạng nhện.)
    • The detective uncovered a spider's web of lies and deceit. (Thám tử đã phát hiện ra một mạng lưới dối trá lừa lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spider's web of something": một mạng lưới phức tạp của thứ đó (thường dùng ẩn dụ).

    • The city is a spider's web of interconnected streets and alleys. (Thành phố một mạng lưới phức tạp gồm các đường phố ngõ hẻm đan xen nhau.)
  • "to be caught in a spider's web": bị mắc kẹt trong một tình huống phức tạp hoặc khó thoát.

    • He found himself caught in a spider's web of political intrigue. (Anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một mạng lưới âm mưu chính trị phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobweb (n): mạng nhện , thường bám bụi, khác với "spider's web" ở chỗ "cobweb" thường chỉ mạng nhện đã hoặc không còn nhện.

    • The old attic was full of cobwebs. (Căn gác đầy mạng nhện.)
  • Web (n): mạng lưới, mạng (có thể dùng riêng để chỉ mạng nhện hoặc mạng lưới nói chung).

    • The spider spun a beautiful web. (Con nhện giăng một mạng lưới đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạng nhện: web, cobweb (khi nói về mạng nhện ).
  • Mạng lưới phức tạp: network, mesh, lattice.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin a web: giăng mạng (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).

    • The spider spun a web to catch flies. (Con nhện giăng mạng để bắt ruồi.)
  • Weave a web: dệt mạng (thường dùng ẩn dụ).

    • The politician wove a web of promises to win votes. (Chính trị gia đó dệt nên một mạng lưới lời hứa để giành phiếu bầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A tangled web: một mạng lưới rối rắm (chỉ tình huống phức tạp, khó hiểu).
    • Oh, what a tangled web we weave when first we practice to deceive! (Ôi, thật một mạng lưới rối rắm chúng ta dệt nên khi lần đầu tập tành lừa dối!)
spider's web
A spider's web glistens with morning dew in the garden.