spider-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như con nhện.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình nhện từ dây kim loại.)
- (Trần nhà có một vết nứt hình nhện trông rất rùng rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
spider-shaped pattern: hoa văn hình nhện.
- The ancient tapestry featured a spider-shaped pattern woven with gold thread. (Tấm thảm cổ có hoa văn hình nhện được dệt bằng chỉ vàng.)
spider-shaped structure: cấu trúc hình nhện.
- The robot's spider-shaped structure allowed it to climb uneven surfaces. (Cấu trúc hình nhện của robot cho phép nó leo lên các bề mặt gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
Spider-like (tính từ): giống nhện, tương tự nhện.
- The spider-like legs of the machine moved delicately. (Những cái chân giống nhện của cỗ máy di chuyển một cách tinh tế.)
Spiderweb-shaped (tính từ): có hình dạng mạng nhện.
- The window had a spiderweb-shaped design in stained glass. (Cửa sổ có thiết kế hình mạng nhện bằng kính màu.)
Từ đồng nghĩa
- Arachnoid: thuộc về nhện, có hình dạng nhện.
- The arachnoid creature was terrifying to behold. (Sinh vật có hình dạng nhện thật đáng sợ khi nhìn thấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spider-shaped")
Thành ngữ liên quan
- Spin a web: giăng tơ (thường dùng cho nhện), nhưng không trực tiếp liên quan đến "spider-shaped".
- The politician spun a web of lies. (Chính trị gia đó đã giăng một mạng lưới dối trá.)