spiderly

spiderly

The artist drew a spiderly pattern of thin, black lines across the page.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc giống với một thành viên của lớp Arachnida (lớp nhện), thường dùng để mô tả hình dáng hoặc đặc điểm mảnh mai, nhiều chân hoặc giống nhện.

dụ sử dụng
  • (Đôi bàn tay của bà cụ giống nhện, với những ngón tay dài gầy.)
  • (Anh ta thực hiện một chuyển động giống nhện, ngang qua sàn nhà một cách lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiderly limbs": các chi mảnh mai, dài gầy như chân nhện.

    • The creature had spiderly limbs that seemed to stretch in all directions. (Sinh vật đó các chi giống nhện dường như vươn ra mọi hướng.)
  • "spiderly appearance": ngoại hình gợi đến hình ảnh của nhện, thường mang ý nghĩa kỳ lạ hoặc đáng sợ.

    • The building's spiderly architecture was both fascinating and unsettling. (Kiến trúc giống nhện của tòa nhà vừa hấp dẫn vừa đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Spider (danh từ): con nhện.
  • Spiderlike (tính từ): giống nhện (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Arachnid (danh từ): lớp nhện (bao gồm nhện, bọ cạp, ve, v.v.).
Từ đồng nghĩa
  • Arachnoid: thuộc về lớp nhện (thường dùng trong sinh học).
  • Spindly: mảnh mai, gầy gò (thường dùng để tả dáng người hoặc chân, nhưng không mang nghĩa liên quan đến nhện).
  • Leggy: nhiều chân hoặc chân dài (có thể dùng tả côn trùng hoặc người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "spiderly" đây tính từ ít dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "spiderly" từ này rất hiếm gặp trong ngữ cảnh hàng ngày.)