spiel off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "spiel off" có nghĩa đọc hoặc kể lại một cách trôi chảy, dài dòng thường phô trương, khoa trương, đặc biệt khi liệt kê một danh sách dài các thông tin, sự kiện hoặc tên gọi. thường mang hàm ý người nói đang thể hiện sự hiểu biết hoặc trí nhớ của mình một cách tự hào.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy có thể đọc trôi chảy tên của tất cả các nguyên tố hóa học không hề do dự.)
  • (Hướng dẫn viên du lịch đã kể dài dòng một danh sách dài các ngày tháng lịch sử, nhưng không ai thực sự lắng nghe.)
  • ( ấy có thể đọc thuộc lòng toàn bộ kịch bản một cách trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spiel off" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal), đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc nói quá nhiều hoặc khoe khoang.
  • Cụm từ này thường đi kèm với một danh sách hoặc một loạt các thông tin cụ thể ( dụ: tên, con số, sự kiện).
Biến thể từ gần giống
  • Spiel (danh từ): bài nói dài dòng, thường quảng cáo hoặc thuyết phục.
    • He gave us his usual spiel about why we should buy the product. (Anh ta đã bài nói dài dòng quen thuộc về lý do tại sao chúng ta nên mua sản phẩm.)
  • Spiel (động từ, không "off"): nói dài dòng, thuyết trình.
    • He spieled for an hour about his travels. (Anh ta đã nói dài dòng suốt một giờ về những chuyến du lịch của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Recite: đọc thuộc lòng, kể lại (một cách chính xác).
  • Reel off: đọc/liệt kê một cách trôi chảy dễ dàng (thường một danh sách dài).
  • Rattle off: nói/đọc rất nhanh dễ dàng, thường không cần suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reel off: (đồng nghĩa) đọc/liệt kê một cách trôi chảy.
    • He can reel off the names of all the US presidents. (Anh ấy có thể đọc trôi chảy tên của tất cả các tổng thống Mỹ.)
  • Rattle off: nói/đọc rất nhanh.
    • She rattled off the answers to all the questions. ( ấy đọc rất nhanh câu trả lời cho tất cả các câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
  • To have something off pat: thuộc lòng, biết đến mức có thể nói lại dễ dàng.
    • He had the speech off pat and could spiel it off at any moment. (Anh ấy thuộc lòng bài phát biểu có thể đọc trôi chảy bất cứ lúc nào.)