spielmeyer-vogt disease

Định nghĩa

Spielmeyer-Vogt disease một danh từ chỉ một bệnh rối loạn chuyển hóa lipid bẩm sinh, tiến triển, khởi phátđộ tuổi 5, đặc trưng bởi mù lòa, sa sút trí tuệ tử vong sớm.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Spielmeyer-Vogt một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
  • (Trẻ em mắc bệnh Spielmeyer-Vogt thường mất thị lực vào khoảng 10 tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spielmeyer-Vogt disease" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt thần kinh học di truyền học, để mô tả một dạng bệnh thoái hóa thần kinh.
    • The diagnosis of Spielmeyer-Vogt disease is confirmed through genetic testing. (Chẩn đoán bệnh Spielmeyer-Vogt được xác nhận thông qua xét nghiệm di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh Batten (Batten disease): tên gọi khác của bệnh này, thuộc nhóm bệnh lipofuscinosis thần kinh (neuronal ceroid lipofuscinoses).
  • Lipofuscinosis thần kinh dạng trẻ muộn (Late-infantile neuronal ceroid lipofuscinosis): một dạng tương tự nhưng khởi phát muộn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh Batten (Batten disease).
  • Lipofuscinosis thần kinh loại 3 (Neuronal ceroid lipofuscinosis type 3).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.