spiff up

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong văn nói không trang trọng): Làm cho ai đó hoặc thứ đó trở nên gọn gàng, sạch sẽ, thông minh hơn hoặc hấp dẫn hơn, thường bằng cách cải thiện ngoại hình hoặc trang trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định làm mới chiếc váy của mình bằng vài chiếc cúc mới.)
  • (Chúng ta cần dọn dẹp trang trí phòng khách trước khi khách đến.)
  • (Anh ấy đã chỉnh trang bản thân cho buổi phỏng vấn xin việc bằng cách mặc vest đánh bóng giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spiff up" + tân ngữ: Có thể dùng với tân ngữ người hoặc vật.
    • The company spiffed up its website to attract more customers. (Công ty đã làm mới trang web của mình để thu hút thêm khách hàng.)
  • "Spiff up" ở dạng bị động: Dùng để chỉ việc được làm cho đẹp hơn.
    • The old building was spiffed up with a fresh coat of paint. (Tòa nhà đã được tân trang lại bằng một lớp sơn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiffy (tính từ): Đẹp, bóng bẩy, thời trang.
    • He looked very spiffy in his new tuxedo. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ tuxedo mới.)
  • Spiff (danh từ, không trang trọng): Một khoản tiền thưởng hoặc ưu đãi (thường dùng trong bán hàng).
    • The sales team got a spiff for meeting their targets. (Đội bán hàng nhận được tiền thưởng đạt chỉ tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidy up: Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
  • Smartened up: Làm cho trở nên thông minh hơn, lịch sự hơn.
  • Fix up: Sửa sang, cải thiện (thường về ngoại hình hoặc không gian).
  • Gussy up (không trang trọng): Làm cho đẹp lên, thường bằng cách thêm thắt phụ kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến khác liên quan trực tiếp đến "spiff up", nhưng có thể kết hợp với giới từ khác:
    • Spiff out: Làm cho thứ đó trở nên lộng lẫy hơn.
      • They spiffed out the stage with colorful lights. (Họ đã trang hoàng sân khấu bằng đèn màu sặc sỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Dress to kill: Mặc đẹp đến mức gây ấn tượng mạnh (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng ý nghĩa tương tự về việc làm đẹp bản thân).
  • Put on the dog (không trang trọng, Mỹ): Ăn diện hoặc trang trí xa hoa để gây ấn tượng.
    • They really put on the dog for their anniversary party. (Họ thực sự đã ăn diện trang trí xa hoa cho bữa tiệc kỷ niệm của mình.)
spiff up
He decided to spiff up his old bicycle with a fresh coat of paint.