spike mike

spike mike

A detective places a spike mike against the wall to listen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Micro nghe lén xuyên tường: "Spike mike" một loại micro tiếp xúc (contact microphone) được thiết kế đặc biệt để nghe âm thanh xuyên qua các bức tường. Thiết bị này thường được gắn hoặc cắm trực tiếp vào bề mặt tường để thu nhận rung động âm thanh từ phía bên kia.
dụ sử dụng
  • (Thám tử đã sử dụng một spike mike để nghe cuộc trò chuyệnphòng bên cạnh.)
  • (Spike mike thường được sử dụng trong các hoạt động gián điệp giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a spike mike": cài đặt một micro nghe lén xuyên tường.

    • The agent carefully planted a spike mike in the wall of the embassy. (Điệp viên đã cẩn thận cài đặt một spike mike vào bức tường của tòa đại sứ.)
  • "spike mike detection": phát hiện micro nghe lén xuyên tường.

    • Counter-intelligence teams are trained in spike mike detection techniques. (Các đội phản gián được huấn luyện về kỹ thuật phát hiện spike mike.)
Biến thể từ gần giống
  • Spike (n): cọc nhọn, mũi nhọn; cũng dùng để chỉ phần đầu nhọn của thiết bị này.
  • Contact microphone (n): micro tiếp xúc (dạng micro tổng quát hơn, không chỉ riêng spike mike).
Từ đồng nghĩa
  • Listening device: thiết bị nghe lén (thuật ngữ chung).
  • Bug: máy nghe lén (thường chỉ các thiết bị nghe lén nhỏ gọn, không nhất thiết phải xuyên tường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spike into: cắm nhọn vào (hành động cài đặt spike mike vào tường).
    • He spiked the device into the plaster. (Anh ta cắm thiết bị vào lớp thạch cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Walls have ears: tường tai (ám chỉ việc bị nghe lén, thường liên quan đến spike mike).
    • Be careful what you say; walls have ears, and there might be a spike mike. (Cẩn thận những bạn nói; tường tai, có thể một spike mike.)