spiked
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gai nhọn, có mũi nhọn: "spiked" mô tả một vật có các gai hoặc điểm nhọn dài và sắc.
- Có pha chất kích thích hoặc chất gây nghiện: Trong ngữ cảnh đồ uống, "spiked" chỉ việc đã được thêm rượu, ma túy hoặc chất kích thích.
- Tăng đột ngột: "spiked" cũng có thể chỉ sự gia tăng nhanh chóng và mạnh mẽ, thường là trong dữ liệu hoặc biểu đồ.
Ví dụ sử dụng
Có gai nhọn:
- The fence was spiked to prevent intruders from climbing over. (Hàng rào có gai nhọn để ngăn kẻ xâm nhập trèo qua.)
- She wore a spiked bracelet as a fashion statement. (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay có gai nhọn như một tuyên bố thời trang.)
Có pha chất kích thích:
- The punch was spiked with vodka, making it stronger than expected. (Nước ép trái cây đã được pha vodka, khiến nó mạnh hơn dự kiến.)
- He was arrested for spiking his date's drink without her knowledge. (Anh ta bị bắt vì pha chất kích thích vào đồ uống của bạn hẹn mà không có sự đồng ý của cô ấy.)
Tăng đột ngột:
- The company's stock price spiked after the announcement of a new product. (Giá cổ phiếu của công ty tăng đột ngột sau thông báo về một sản phẩm mới.)
- His fever spiked to 40 degrees Celsius overnight. (Cơn sốt của anh ấy tăng đột ngột lên 40 độ C qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spiked with": được pha thêm (thường là chất cấm hoặc rượu).
- The coffee was spiked with sleeping pills. (Cà phê đã bị pha thêm thuốc ngủ.)
"spiked hair": tóc dựng đứng (kiểu tóc có gai nhọn).
- He styled his hair into a spiked mohawk for the concert. (Anh ấy tạo kiểu tóc dựng đứng thành mào gà cho buổi hòa nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Spike (danh từ): cái gai, cái đinh nhọn.
- The spikes on the fence were rusty. (Những cái gai trên hàng rào đã bị gỉ sét.)
Spike (động từ): đâm bằng gai, tăng đột ngột.
- The athlete spiked the ball during the volleyball game. (Vận động viên đập bóng mạnh xuống sân trong trận bóng chuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Pointed: có đầu nhọn (dùng cho vật thể).
- Drugged: bị pha ma túy (dùng cho đồ uống hoặc thực phẩm).
- Surged: tăng vọt (dùng cho số liệu hoặc xu hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spike up: tăng lên nhanh chóng.
- The temperature spiked up to 35 degrees in the afternoon. (Nhiệt độ tăng vọt lên 35 độ vào buổi chiều.)
Spike out: làm nổi bật bằng gai nhọn.
- He spiked out his hair with gel for the party. (Anh ấy dùng gel làm tóc dựng đứng lên cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Spike someone's guns: phá hỏng kế hoạch của ai đó.
- The opposition party spiked the government's guns by revealing the secret deal. (Đảng đối lập đã phá hỏng kế hoạch của chính phủ bằng cách tiết lộ thỏa thuận bí mật.)