spill out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Tràn ra, đổ ra ngoài: "spill out" mô tả hành động của một lượng lớn người hoặc vật di chuyển hoặc thoát ra khỏi một không gian hạn chế một cách ồ ạt, không kiểm soát.
- Rò rỉ, tiết lộ (thông tin): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "spill out" có nghĩa là thông tin, cảm xúc hoặc bí mật bất ngờ bị bộc lộ hoặc lan truyền.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật lý):
- The crowds spilled out into the streets after the concert. (Đám đông tràn ra đường phố sau buổi hòa nhạc.)
- Water spilled out of the bucket when I tripped. (Nước đổ ra ngoài xô khi tôi vấp ngã.)
Nghĩa bóng (ẩn dụ):
- Her emotions spilled out during the argument. (Cảm xúc của cô ấy tràn ra trong lúc tranh luận.)
- The secret finally spilled out after years of silence. (Bí mật cuối cùng đã bị rò rỉ sau nhiều năm im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spill out into" + địa điểm: Diễn tả sự lan tỏa từ không gian nhỏ ra không gian lớn hơn.
- The debate spilled out into the hallways. (Cuộc tranh luận lan ra hành lang.)
"spill out of" + vật chứa: Nhấn mạnh nguồn gốc của sự tràn ra.
- Books spilled out of the overstuffed shelf. (Sách tràn ra khỏi kệ đầy ắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Spill (v): Đổ, làm đổ (chất lỏng hoặc vật rời rạc).
- She spilled coffee on the table. (Cô ấy làm đổ cà phê lên bàn.)
- Spillover (n): Sự tràn sang, ảnh hưởng lan tỏa.
- The spillover effect of the policy was felt across the region. (Hiệu ứng lan tỏa của chính sách đã được cảm nhận trên khắp khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Pour out: Đổ ra, chảy ra (tương tự "spill out" nhưng thường dùng cho chất lỏng).
- Emerge: Xuất hiện, trồi lên (dùng cho người hoặc vật từ trong ra ngoài).
- Leak out: Rò rỉ (thường dùng cho thông tin hoặc chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spill over: Tràn sang (thường dùng cho vấn đề hoặc tình huống).
- The conflict spilled over into neighboring countries. (Xung đột tràn sang các nước láng giềng.)
- Spill the beans: Tiết lộ bí mật (thành ngữ).
- He spilled the beans about the surprise party. (Anh ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
- Spill out one's guts: Tâm sự, thổ lộ hết cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- After a few drinks, he spilled out his guts about his childhood. (Sau vài ly rượu, anh ấy đã tâm sự hết về thời thơ ấu của mình.)
- Spill out the details: Kể lại chi tiết một cách đầy đủ.
- She spilled out the details of the plan to the team. (Cô ấy kể lại chi tiết kế hoạch cho cả nhóm.)