spill over
Định nghĩa
- Động từ:
- Tràn ra, chảy ra ngoài: "spill over" mô tả hành động của chất lỏng hoặc vật chất tràn ra khỏi một vật chứa do quá đầy.
- Lan rộng, ảnh hưởng sang: Nghĩa bóng, chỉ việc một tình huống, cảm xúc, hoặc vấn đề lan sang một khu vực hoặc nhóm người khác.
- Tràn ngập cảm xúc: Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ (vui, giận) bộc phát ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The water spilled over the edge of the glass. (Nước đã tràn ra khỏi mép ly.)
- Milk spilled over the table when the cup was knocked over. (Sữa tràn ra bàn khi cái cốc bị đổ.)
Nghĩa bóng:
- The protest spilled over into the neighboring streets. (Cuộc biểu tình đã lan sang các đường phố lân cận.)
- Her anger spilled over onto her colleagues. (Cơn giận của cô ấy đã tràn sang đồng nghiệp.)
Cảm xúc tràn ngập:
- The children bubbled over with joy. (Những đứa trẻ tràn ngập niềm vui.)
- My boss was bubbling over with anger. (Sếp của tôi đang tràn ngập cơn giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spill over into": lan rộng vào một khu vực hoặc lĩnh vực khác.
- The economic crisis spilled over into the political arena. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã lan sang lĩnh vực chính trị.)
"spill over effect": hiệu ứng lan tỏa, tác động phụ.
- The spillover effect of the pandemic affected global trade. (Hiệu ứng lan tỏa của đại dịch đã ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Spillover (danh từ): sự lan tỏa, tác động phụ.
- There was a spillover of enthusiasm from the event. (Có một sự lan tỏa nhiệt huyết từ sự kiện.)
Overflow (động từ): tràn, trào ra (tương tự, thường dùng cho chất lỏng).
- The river overflowed its banks after heavy rain. (Con sông đã tràn bờ sau trận mưa lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Overflow: tràn ra, trào ra (nghĩa đen).
- Spill out: tràn ra ngoài (thường dùng cho đám đông).
- The crowds spilled out into the streets. (Đám đông tràn ra đường phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spill out: tràn ra, đổ ra (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Secrets spilled out during the conversation. (Những bí mật đã tràn ra trong cuộc trò chuyện.)
Spill over into: lan sang (một lĩnh vực khác).
- The conflict spilled over into the neighboring country. (Cuộc xung đột đã lan sang nước láng giềng.)
Thành ngữ liên quan
Spill the beans: tiết lộ bí mật.
- He spilled the beans about the surprise party. (Anh ấy đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
Cry over spilled milk: than vãn về chuyện đã rồi.
- It's no use crying over spilled milk; let's fix the problem. (Than vãn chuyện đã rồi chẳng ích gì; hãy sửa vấn đề đi.)