spill the beans

Định nghĩa

Thành ngữ (Cụm động từ): - Tiết lộ bí mật hoặc thông tin riêng tư: "spill the beans" có nghĩa vô tình hoặc cố ý tiết lộ một bí mật, một thông tin lẽ ra phải được giữ kín.

dụ sử dụng
  • ( ấytình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
  • (Đừng tiết lộ thông tin về dự án mới cho bất kỳ ai.)
  • (Anh ấy lo lắng đã tiết lộ bí mật trong buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spill the beans on someone": tiết lộ bí mật của ai đó.
    • The reporter spilled the beans on the politician's scandal. (Phóng viên đã tiết lộ bí mật về vụ bê bối của chính trị gia.)
  • "to spill the beans about something": tiết lộ thông tin về một vấn đề cụ thể.
    • He finally spilled the beans about his plans for the future. (Cuối cùng anh ấy đã tiết lộ kế hoạch của mình cho tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Spill (v): làm đổ, tràn ra; nhưng trong thành ngữ này, "spill" mang nghĩa ẩn dụ "tiết lộ".
  • Bean (n): hạt đậu; nhưng trong thành ngữ, "beans" tượng trưng cho bí mật hoặc thông tin.
Từ đồng nghĩa
  • Let the cat out of the bag: tiết lộ bí mật (thành ngữ tương tự).
  • Reveal secrets: tiết lộ bí mật (cách diễn đạt trực tiếp).
  • Blab: nói nhiều, tiết lộ thông tin (thường mang tính tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spill out: tràn ra, tuôn ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc thông tin).
    • The truth spilled out during the argument. (Sự thật đã tuôn ra trong cuộc tranh cãi.)
  • Spill over: tràn sang, lan sang (thường dùng cho vấn đề hoặc cảm xúc).
    • The conflict spilled over into the workplace. (Xung đột đã lan sang nơi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Let the cat out of the bag: tiết lộ bí mật một cách vô tình.
    • She let the cat out of the bag about the wedding. ( ấy đãtình tiết lộ bí mật về đám cưới.)
  • Keep a lid on something: giữ bí mật, không tiết lộ.
    • We need to keep a lid on this news until the official announcement. (Chúng ta cần giữ bí mật tin này cho đến khi thông báo chính thức.)