spillikin
/'spilikin/ Cách viết khác : (spelicans) /'spelikənz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một que, thẻ nhỏ (thường bằng gỗ, xương, hoặc nhựa): Một vật nhỏ, mảnh, dùng làm dụng cụ trong một trò chơi cụ thể.
- Tên một trò chơi: Trò chơi sử dụng một bộ các que nhỏ, trong đó người chơi phải nhấc từng que một ra khỏi đống mà không làm động chạm đến các que khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ que chơi):
- She carefully removed a spillikin from the pile. (Cô ấy cẩn thận lấy một que ra khỏi đống.)
- The spillikins were made of polished wood. (Những que chơi được làm từ gỗ đánh bóng.)
Danh từ (chỉ trò chơi):
- The children spent the afternoon playing spillikin. (Bọn trẻ dành cả buổi chiều để chơi trò nhấc que.)
- Spillikin is a game that requires a steady hand. (Spillikin là một trò chơi đòi hỏi bàn tay thật vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A game of spillikin(s)": Một ván chơi trò nhấc que.
- Let's have a game of spillikins to pass the time. (Hãy chơi một ván nhấc que để giết thời gian nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Spelicans / Spelican (danh từ): Một cách viết khác của "spillikin", cùng chỉ que chơi hoặc trò chơi.
- Jackstraws (danh từ): Tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một trò chơi và các dụng cụ chơi.
- Pick-up sticks (danh từ): Một tên gọi khác nữa cho trò chơi tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Jackstraw: Que chơi trong trò jackstraws/spillikin.
- Pick-up stick: Que chơi trong trò pick-up sticks.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spillikin")
danh từ
- thẻ (gỗ, xương... dùng trong một số trò chơi)
- trò chơi nhấc thẻ (bỏ thẻ thành đống rồi nhấc lên từng cái một, không được làm động đậy những cái khác)