spillover

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lan tỏa, ảnh hưởng gián tiếp: "spillover" chỉ những tác động phụ hoặc hậu quả không mong đợi (thường tích cực hoặc tiêu cực) từ một sự kiện, chính sách, hoặc hoạt động chính, đặc biệt trong kinh tế, xã hội, hoặc môi trường.
    • Sự tràn sang, sự vượt quá giới hạn: "spillover" còn dùng để mô tả việc một thứ đó (như chất lỏng, khí thải, hoặc vấn đề) vượt ra khỏi ranh giới ban đầu ảnh hưởng đến khu vực khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spillover from the new highway project boosted the local economy. (Sự lan tỏa từ dự án đường cao tốc mới đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)
    • The chemical spillover contaminated the nearby river. (Sự tràn hóa chất đã làm ô nhiễm dòng sông gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spillover effect": hiệu ứng lan tỏa (một thuật ngữ phổ biến trong kinh tế học xã hội học).

    • The spillover effect of the pandemic on mental health is significant. (Hiệu ứng lan tỏa của đại dịch đối với sức khỏe tâm thần rất đáng kể.)
  • "spillover benefits": lợi ích gián tiếp.

    • The new park brought spillover benefits to the neighborhood. (Công viên mới mang lại những lợi ích gián tiếp cho khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Spillover effect (cụm danh từ): hiệu ứng lan tỏa.
  • Spill (động từ): tràn, đổ (chất lỏng), nhưng không có nghĩa ảnh hưởng gián tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Overflow: sự tràn ra, sự dư thừa (thường dùng cho chất lỏng hoặc số lượng).
  • Side effect: tác dụng phụ (thường dùng trong y học hoặc công nghệ).
  • Ripple effect: hiệu ứng dây chuyền (sự lan truyền ảnh hưởng qua nhiều giai đoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spill over: tràn ra, lan sang (cụm động từ).
    • The conflict spilled over into neighboring countries. (Xung đột đã lan sang các nước láng giềng.)
Thành ngữ liên quan
  • The spillover of emotions: sự lây lan cảm xúc (dùng để chỉ việc cảm xúc của một người ảnh hưởng đến người khác).
    • Her anxiety had a spillover effect on the whole team. (Sự lo lắng của ấy đã hiệu ứng lây lan lên toàn bộ đội.)
spillover
Government spending on infrastructure has a positive spillover effect on local businesses.