spin around

Định nghĩa

Cụm động từ: - Quay tròn, xoay vòng quanh trục của chính mình một cách nhanh chóng liên tục: "spin around" mô tả hành động một vật thể hoặc người xoay quanh trục của , thường với tốc độ cao lặp đi lặp lại.

dụ sử dụng
  • ( công đã quay tròn một cách duyên dáng trên sân khấu.)
  • ( ấy quay tròn lại để đối mặt với anh ta khi nghe tên mình.)
  • (Con quay đã quay tròn trên bàn trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spin around on one's heel": quay gót, xoay người nhanh chóng.
    • He spun around on his heel and walked away angrily. (Anh ta quay gót bỏ đi một cách giận dữ.)
  • "to spin someone around": làm ai đó quay tròn.
    • The children love to be spun around by their father. (Trẻ em thích được bố quay tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spin (động từ): quay, xoay (dạng cơ bản hơn).
    • The wheels spin fast. (Các bánh xe quay nhanh.)
  • Spin-off (danh từ): sản phẩm phụ, phần phụ (thường dùng trong kinh doanh hoặc truyền thông).
    • The movie is a spin-off of the popular TV show. (Bộ phim một sản phẩm phụ từ chương trình truyền hình nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Whirl: xoáy, quay cuồng.
    • The leaves whirled around in the wind. (Những chiếc xoáy tròn trong gió.)
  • Revolve: quay vòng, xoay quanh.
    • The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • Twirl: xoay tròn, xoáy (thường dùng cho các vật nhỏ hoặc người).
    • She twirled her hair around her finger. ( ấy xoáy tóc quanh ngón tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin out: kéo dài, làm chậm lại (thường dùng trong lái xe hoặc tình huống).
    • The car spun out on the icy road. (Chiếc xe đã trượt dài trên con đường băng giá.)
  • Spin off: tách ra, phát triển thành một thứ riêng biệt.
    • The company decided to spin off its software division. (Công ty quyết định tách bộ phận phần mềm ra riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • Spin around in circles: quay vòng vòng, không tiến triển.
    • We've been spinning around in circles trying to solve this problem. (Chúng tôi đã quay vòng vòng cố gắng giải quyết vấn đề này.)
  • Make one's head spin: làm ai đó choáng váng, hoa mắt.
    • The complex instructions made my head spin. (Những hướng dẫn phức tạp làm tôi hoa mắt.)
spin around
The child loves to spin around in the open field.