spin off

Định nghĩa

Động từ (Verb) (thường dùngdạng "spin off" hoặc "spin-off" khi danh từ) - Tạo ra từ một cái đó lớn hơn: "spin off" có nghĩa sản sinh ra một thứ đó (như sản phẩm, công ty, chương trình truyền hình) như một kết quả hoặc nhánh phụ từ một thực thể lớn hơn, thường thành công ban đầu. - Phát triển từ một nguồn gốc: Chỉ việc một ý tưởng, dự án, hoặc tổ chức được tách ra phát triển độc lập từ một hệ thống hoặc cấu trúc đã .

dụ sử dụng
  • (Chương trình truyền hình nổi tiếng đã thành công đến nỗi họ quyết định tạo ra một loạt phim mới xoay quanh một trong những nhân vật chính.)
  • (Công ty đã tách bộ phận phần mềm của mình thành một doanh nghiệp riêng biệt.)
  • (Công nghệ mới này kết quả phụ từ nghiên cứu được thực hiện tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spin off as a noun" (Danh từ): Khi viết dấu gạch nối "spin-off", trở thành danh từ, chỉ sản phẩm, công ty, hoặc chương trình được tạo ra từ một nguồn gốc lớn hơn.
    • The new movie is a spin-off of the original series. (Bộ phim mới một sản phẩm phụ từ loạt phim gốc.)
  • "To spin off into": Diễn tả quá trình một thứ đó phát triển thành một lĩnh vực hoặc hình thức mới.
    • The discussion spun off into a full debate about ethics. (Cuộc thảo luận đã phát triển thành một cuộc tranh luận toàn diện về đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Spin-off (danh từ): sản phẩm phụ, công ty con, hoặc chương trình phụ.
    • The game is a spin-off of the main franchise. (Trò chơi này một sản phẩm phụ từ thương hiệu chính.)
  • Spinoff (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "spin-off", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • The spinoff company became very profitable. (Công ty con đã trở nên rất sinh lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Derive: bắt nguồn từ, lấy từ.
    • This product is derived from the original design. (Sản phẩm này bắt nguồn từ thiết kế ban đầu.)
  • Emanate: phát ra, tỏa ra từ.
    • New ideas often emanate from successful projects. (Những ý tưởng mới thường phát ra từ các dự án thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến khác ngoài "spin off" đây cụm động từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "Spin off into a tangent": đi lạc sang một chủ đề khác, thường không liên quan.
    • The meeting spun off into a tangent about office policies. (Cuộc họp đã lạc sang chủ đề về chính sách văn phòng.)
spin off
The company decided to spin off its successful software division.