spin out

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Kéo dài, làm dài ra: "spin out" có nghĩa làm cho một việc đó kéo dài hơn dự kiến hoặc cần thiết, thường bằng cách thêm thời gian hoặc chi tiết. - Làm trôi qua (thời gian): Trong một số ngữ cảnh, "spin out" còn chỉ việc làm cho thời gian trôi chậm lại hoặc kéo dài một hoạt động.

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng kéo dài chuyến thăm để tránh phải về nhà.)
  • (Diễn giả đã kéo dài bài phát biểu của mình thêm mười phút nữa.)
  • (Họ đã kéo dài cuộc họp bằng những cuộc thảo luận không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spin out of control": mất kiểm soát, diễn biến xấu đi nhanh chóng (thường dùng cho xe cộ hoặc tình huống).

    • The car spun out of control on the icy road. (Chiếc xe đã mất kiểm soát trượt dài trên con đường băng giá.)
    • The situation quickly spun out of control. (Tình hình nhanh chóng mất kiểm soát.)
  • "spin out a story": kể một câu chuyện dài dòng, thêm thắt chi tiết.

    • He loves to spin out a story about his travels. (Anh ấy thích kể dài dòng câu chuyện về những chuyến du lịch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spin-off (danh từ): sản phẩm phụ, phần tách ra (từ một tác phẩm gốc).

    • The TV show was a spin-off from a popular movie. (Chương trình truyền hình một sản phẩm phụ từ một bộ phim nổi tiếng.)
  • Spinner (danh từ): người hoặc vật quay; cũng dùng để chỉ đồ chơi quay (fidget spinner).

Từ đồng nghĩa
  • Prolong: kéo dài.
  • Extend: mở rộng, kéo dài.
  • Drag out: kéo dài một cách khó chịu.
  • Stretch out: làm dài ra, kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin off: tách ra, hình thành từ cái đó.

    • The company spun off its technology division. (Công ty đã tách bộ phận công nghệ của mình ra.)
  • Spin around: quay tròn, xoay vòng.

    • She spun around to see who was calling her. ( ấy quay lại để xem ai đang gọi mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To spin a yarn: kể một câu chuyện dài, thường hư cấu hoặc phóng đại.
    • The old sailor loved to spin a yarn about his adventures at sea. (Người thủy thủ già thích kể những câu chuyện dài về cuộc phiêu lưu trên biển của mình.)
spin out
She decided to spin out her vacation by exploring the nearby countryside.