spin the bottle

Định nghĩa

Cụm danh từ: "spin the bottle" một trò chơi trong đó một người chơi quay một cái chai hôn người miệng chai chỉ vào khi ngừng quay.

dụ sử dụng
  • (Họ đã chơi trò quay chai hôn nhau tại bữa tiệc tối qua.)
  • (Trò quay chai hôn nhau một trò chơi hôn phổ biến trong giới thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play spin the bottle": tham gia vào trò chơi quay chai hôn nhau.
    • The group decided to play spin the bottle to break the ice. (Nhóm quyết định chơi trò quay chai hôn nhau để phá băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spin the bottle game (cụm danh từ): trò chơi quay chai hôn nhau (dạng mở rộng).
  • Kissing game (danh từ): trò chơi hôn nhau (nói chung, bao gồm cả spin the bottle).
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi quay chai: cách gọi khác của "spin the bottle" trong tiếng Việt.
  • Trò chơi hôn nhau: tên gọi chung cho các trò chơi yếu tố hôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "spin the bottle".

Thành ngữ liên quan
  • "Spin the bottle": cũng có thể được dùng như một thành ngữ để chỉ bất kỳ tình huống ngẫu nhiên nào dẫn đến sự lựa chọn bất ngờ.
    • We let fate decide by playing spin the bottle with our choices. (Chúng tôi để số phận quyết định bằng cách chơi trò quay chai với các lựa chọn của mình.)
spin the bottle
A group of teenagers play spin the bottle at a party.