spin the plate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi xoay đĩa: "spin the plate" một trò chơi trong đó một vật tròn (như cái đĩa) được xoay trên cạnh của tên của một người chơi được gọi lên; người được gọi tên phải bắt lấy vật đang xoay trước khi rơi xuống, nếu không sẽ phải chịu phạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children played spin the plate at the party. (Những đứa trẻ đã chơi trò xoay đĩa tại bữa tiệc.)
    • Spin the plate is a classic game that requires quick reflexes. (Trò xoay đĩa một trò chơi kinh điển đòi hỏi phản xạ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play spin the plate": tham gia trò chơi xoay đĩa.

    • We used to play spin the plate during recess in school. (Chúng tôi từng chơi trò xoay đĩa trong giờ giải laotrường.)
  • "to spin the plate": hành động xoay đĩa trong trò chơi.

    • She spun the plate and called out his name. ( ấy xoay cái đĩa gọi tên anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Plate-spinning (n): nghệ thuật xoay đĩa (thường trong xiếc hoặc biểu diễn).

    • Plate-spinning is a popular circus act. (Xoay đĩa một tiết mục xiếc phổ biến.)
  • Spinning game (n): trò chơi xoay (nói chung, bao gồm cả "spin the plate").

    • Many spinning games require balance and coordination. (Nhiều trò chơi xoay đòi hỏi sự cân bằng phối hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Plate game: trò chơi đĩa (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Spinning challenge: thử thách xoay (dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin around: xoay tròn.

    • The plate spun around quickly before falling. (Cái đĩa xoay tròn nhanh chóng trước khi rơi xuống.)
  • Spin off: xoay ra ngoài (không áp dụng trực tiếp cho trò chơi này).

Thành ngữ liên quan
  • To spin a yarn: kể chuyện dài dòng (không liên quan trực tiếp, nhưng từ "spin").

    • He loves to spin a yarn about his adventures. (Anh ấy thích kể chuyện dài dòng về những cuộc phiêu lưu của mình.)
  • To spin one's wheels: làm việc vô ích (ẩn dụ từ hành động xoay bánh xe, không liên quan đến trò chơi).