spin-dry
Định nghĩa
Động từ: - Vắt khô (quần áo) bằng lực ly tâm: "spin-dry" là hành động làm khô quần áo bằng cách quay chúng với tốc độ cao trong máy giặt hoặc máy vắt, sử dụng lực ly tâm để loại bỏ nước thừa.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên vắt khô quần áo trước khi phơi chúng ra ngoài.)
- (Cái máy này có thể vắt khô một mẻ đồ giặt chỉ trong năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spin-dry thoroughly": vắt khô hoàn toàn.
- Make sure to spin-dry the towels thoroughly to prevent mildew. (Hãy chắc chắn vắt khô hoàn toàn khăn tắm để ngăn ngừa nấm mốc.)
"spin-dry cycle": chu trình vắt khô (trên máy giặt).
- Set the machine to the spin-dry cycle for maximum water removal. (Đặt máy ở chu trình vắt khô để loại bỏ nước tối đa.)
Biến thể và từ gần giống
Spin-dryer (danh từ): máy vắt khô quần áo.
- A spin-dryer is essential for quick drying in humid climates. (Máy vắt khô là thiết yếu để sấy nhanh trong khí hậu ẩm ướt.)
Spin-dried (tính từ): đã được vắt khô.
- The spin-dried clothes are ready to be ironed. (Quần áo đã được vắt khô sẵn sàng để là.)
Từ đồng nghĩa
- Centrifuge: ly tâm (máy vắt bằng lực ly tâm).
- Wring out: vắt (bằng tay hoặc máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin out: kéo dài (thời gian) hoặc làm quay ra ngoài.
- The washing machine spins out the water very quickly. (Máy giặt vắt nước ra ngoài rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "spin-dry".