spina bifida

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nứt đốt sống bẩm sinh: "spina bifida" một dị tật bẩm sinh xảy ra khi một hoặc nhiều đốt sống không phát triển hoàn chỉnh, để lại một khe hở trong cột sống. Tình trạng này có thể gây tổn thương tủy sống dây thần kinh, dẫn đến các vấn đề về vận động, cảm giác hoặc chức năng cơ thể. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào kích thước vị trí của khe hở.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spina bifida occulta": dạng nhẹ của nứt đốt sống, trong đó khe hở nhỏ thường không triệu chứng. Đây dạng phổ biến nhất thường được phát hiện tình cờ qua chụp X-quang.
    • "Spina bifida occulta thường không cần điều trị vì không ảnh hưởng đến tủy sống."
  • "Myelomeningocele": dạng nặng của spina bifida, khi tủy sống màng não nhô ra qua khe hởcột sống, gây ra các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.
    • "Myelomeningocele một dạng spina bifida cần can thiệp y tế khẩn cấp sau khi sinh."
Biến thể từ gần giống
  • Spinal bifida (cách viết ít phổ biến hơn, nhưng không chuẩn).
  • Nứt đốt sống (thuật ngữ y học tiếng Việt tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Nứt cột sống bẩm sinh: cách gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất bẩm sinh của dị tật.
  • Dị tật ống thần kinh: thuật ngữ rộng hơn, bao gồm spina bifida các dị tật khác liên quan đến ống thần kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "spina bifida" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả: - Được chẩn đoán mắc spina bifida: dùng để nói về việc phát hiện bệnh. - "Em bé được chẩn đoán mắc spina bifida trong quá trình siêu âm thai kỳ."

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spina bifida" đây thuật ngữ y học kỹ thuật.