spinach plant

Định nghĩa

Danh từ: Cây rau bina, một loại cây nguồn gốc từ Tây Nam Á, được trồng rộng rãi để lấy màu xanh đậm, mọng nước có thể ăn được.

Lưu ý quan trọng: Từ này chỉ riêng cây rau bina (toàn bộ cây, bao gồm thân, rễ, ), không phải rau đã được hái hay món ăn chế biến từ rau bina.

dụ sử dụng
  • (Cây rau bina phát triển tốt nhất trong thời tiết mát mẻ.)
  • (Nông dân thu hoạch của cây rau bina trước khi ra hoa.)
  • (Tôi đã mua một cây rau bina từ vườn ươm để trồng trong vườn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spinach plant" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc thực vật học, để phân biệt với "spinach" (rau bina) khi chỉ đã hái hoặc món ăn.
    • The spinach plant requires well-drained soil. (Cây rau bina cần đất thoát nước tốt.)
  • Trong ẩm thực, người ta thường nói "spinach" (rau bina) thay vì "spinach plant", trừ khi muốn nhấn mạnh đến cây sống.
    • We ate spinach for dinner, not a spinach plant. (Chúng tôi đã ăn rau bina cho bữa tối, không phải cây rau bina.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinach (danh từ): rau bina hoặc món ăn từ rau bina (thường được dùng phổ biến hơn).
    • I like to eat spinach in salads. (Tôi thích ăn rau bina trong salad.)
  • Baby spinach (danh từ): rau bina non, nhỏ mềm hơn.
    • Baby spinach is perfect for fresh salads. ( rau bina non rất thích hợp cho salad tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rau bina (danh từ): tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt, có thể chỉ cả cây lẫn .
  • Cải xôi (danh từ): tên gọi khác của rau bina trong tiếng Việt.
  • Spinacia oleracea (danh từ khoa học): tên khoa học của cây rau bina.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "spinach plant". Tuy nhiên, các cụm từ sau có thể liên quan: - Grow a spinach plant: trồng cây rau bina. - I want to grow a spinach plant in my backyard. (Tôi muốn trồng một cây rau bina ở sân sau.) - Harvest a spinach plant: thu hoạch cây rau bina. - We harvest the spinach plant when the leaves are large enough. (Chúng tôi thu hoạch cây rau bina khi đủ lớn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "spinach plant". Tuy nhiên, thành ngữ liên quan đến "spinach": - Like spinach between your teeth: chỉ điều đó khó chịu hoặc phiền phức (hiếm dùng). - That problem is like spinach between your teeth. (Vấn đề đó giống như rau bina kẹt giữa răng vậy.)

spinach plant
A gardener carefully harvests fresh leaves from a spinach plant.