spinacia oleracea

Định nghĩa

spinacia oleracea một danh từ (tên khoa học), chỉ một loài thực vật nguồn gốc từ Tây Nam Á, được trồng rộng rãi trên toàn thế giới màu xanh đậm, mọng nước có thể ăn được. Trong tiếng Việt, loài cây này thường được gọi là cải xôi hoặc rau chân vịt.

dụ sử dụng
  • (Cải xôi một nguồn cung cấp sắt vitamin dồi dào.)
  • (Nhiều người thích ăn salad làm từ non của cải xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc nông nghiệp, "spinacia oleracea" được dùng để phân biệt loài cây này với các loài rau khác cùng họ.
    • Các nhà nghiên cứu đang lai tạo giống spinacia oleracea kháng bệnh tốt hơn. (Các nhà nghiên cứu đang lai tạo giống cải xôi kháng bệnh tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cải xôi (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Rau chân vịt (n): tên gọi khác, thường dùngmiền Bắc Việt Nam.
  • Rau bina (n): tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cải xôi: tên gọi thông dụng nhất.
  • Rau chân vịt: tên gọi dân gian.
  • Spinach: tên tiếng Anh của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật học.
spinacia oleracea
Spinacia oleracea grows in neat rows in the vegetable garden.