spinal canal
Danh từ: Ống sống (spinal canal) là khoang rỗng chạy dọc bên trong các đốt sống xếp chồng lên nhau, qua đó tủy sống đi qua. Đây là cấu trúc giải phẫu quan trọng bảo vệ tủy sống khỏi tổn thương.
- (Ống sống bảo vệ tủy sống khỏi chấn thương.)
- (Thoát vị đĩa đệm có thể thu hẹp ống sống và gây đau.)
"Spinal canal stenosis" (hẹp ống sống): tình trạng ống sống bị thu hẹp, thường do lão hóa hoặc bệnh lý, gây chèn ép tủy sống.
- Elderly patients often suffer from spinal canal stenosis. (Bệnh nhân lớn tuổi thường bị hẹp ống sống.)
"Spinal canal diameter" (đường kính ống sống): kích thước của ống sống, được đo bằng chụp cộng hưởng từ (MRI) để chẩn đoán bệnh.
- The doctor measured the spinal canal diameter to assess the risk of compression. (Bác sĩ đã đo đường kính ống sống để đánh giá nguy cơ chèn ép.)
Vertebral canal (n): ống đốt sống, tên gọi khác của spinal canal.
- The vertebral canal houses the spinal cord and cerebrospinal fluid. (Ống đốt sống chứa tủy sống và dịch não tủy.)
Spinal cord (n): tủy sống, phần mô thần kinh nằm trong spinal canal.
- The spinal cord is a bundle of nerves extending from the brain. (Tủy sống là một bó dây thần kinh kéo dài từ não.)
- Canalis vertebralis (từ Latinh): thuật ngữ giải phẫu chính xác dùng trong y học.
- Neural canal (n): ống thần kinh, tên gọi cũ trong phôi thai học.
"Spinal canal decompression" (giải ép ống sống): phẫu thuật nhằm mở rộng ống sống để giảm chèn ép.
- Spinal canal decompression is often performed for severe stenosis. (Giải ép ống sống thường được thực hiện cho trường hợp hẹp nặng.)
"Spinal canal injection" (tiêm vào ống sống): thủ thuật tiêm thuốc vào khoang ống sống để giảm đau hoặc điều trị.
- A spinal canal injection can relieve back pain temporarily. (Tiêm vào ống sống có thể giảm đau lưng tạm thời.)
- "Spinal canal is a highway for the spinal cord" (ống sống là đường cao tốc cho tủy sống): ẩn dụ mô tả chức năng dẫn truyền thần kinh quan trọng của cấu trúc này.
- The spinal canal acts as a highway for the spinal cord, carrying signals to and from the brain. (Ống sống hoạt động như một đường cao tốc cho tủy sống, mang tín hiệu đến và đi từ não.)