spinal fluid

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch não tủy: "spinal fluid" chất lỏng trong suốt được sản xuất trong các tâm thất của não; lấp đầy bảo vệ các khoang trong não tủy sống.
    • Dịch tủy sống: Một thuật ngữ khác chỉ cùng một chất lỏng, nhấn mạnh vai trò của trong việc bao quanh tủy sống.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện chọc thắt lưng để lấy mẫu dịch não tủy.)
  • (Nhiễm trùng trong dịch não tủy có thể gây ra các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cerebrospinal fluid" (CSF): thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho "spinal fluid".
    • The cerebrospinal fluid circulates around the brain and spinal cord. (Dịch não tủy lưu thông quanh não tủy sống.)
  • "leakage of spinal fluid": rỉ dịch não tủy, một tình trạng y tế nghiêm trọng.
    • A head injury can lead to a leakage of spinal fluid from the nose or ears. (Chấn thương đầu có thể dẫn đến rỉ dịch não tủy từ mũi hoặc tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinal (tính từ): thuộc về cột sống.
    • Spinal injuries require immediate medical attention. (Chấn thương cột sống cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • Fluid (danh từ): chất lỏng nói chung.
    • Water is a common fluid in the human body. (Nước một chất lỏng phổ biến trong cơ thể con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebrospinal fluid: dịch não tủy (thuật ngữ y khoa chính thức).
  • CSF: viết tắt của cerebrospinal fluid, thường dùng trong hồ sơ bệnh án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spinal fluid" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spinal fluid" do tính chuyên môn của thuật ngữ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spinal fluid"

spinal fluid
A doctor holds a vial of clear spinal fluid for analysis.