spinal nerve
Định nghĩa
Danh từ: spinal nerve (dây thần kinh sống) là một trong 31 cặp dây thần kinh xuất phát từ mỗi bên của tủy sống. Mỗi dây thần kinh sống được gắn vào tủy sống thông qua hai rễ: rễ bụng (ventral) và rễ lưng (dorsal).
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi dây thần kinh sống kết nối tủy sống với một phần cụ thể của cơ thể.)
- (Tổn thương dây thần kinh sống có thể gây tê hoặc yếu ở các chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spinal nerve roots": các rễ của dây thần kinh sống, bao gồm rễ bụng (vận động) và rễ lưng (cảm giác).
- The ventral root of a spinal nerve carries motor signals, while the dorsal root carries sensory signals. (Rễ bụng của dây thần kinh sống mang tín hiệu vận động, trong khi rễ lưng mang tín hiệu cảm giác.)
"Spinal nerve plexus": đám rối thần kinh sống, nơi các dây thần kinh sống kết hợp lại để tạo thành mạng lưới.
- The brachial plexus is formed by spinal nerves C5 to T1. (Đám rối thần kinh cánh tay được hình thành bởi các dây thần kinh sống từ C5 đến T1.)
Biến thể và từ gần giống
Spinal cord (n): tủy sống – cấu trúc trung tâm mà các dây thần kinh sống xuất phát.
- The spinal cord is protected by the vertebral column. (Tủy sống được bảo vệ bởi cột sống.)
Nerve (n): dây thần kinh – thuật ngữ chung chỉ các sợi thần kinh.
- Nerves transmit electrical impulses throughout the body. (Các dây thần kinh truyền xung điện khắp cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Spinal nerve không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "dây thần kinh tủy sống".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "spinal nerve".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "spinal nerve".