spindle horn

Định nghĩa

Danh từ: "spindle horn" một sinh vật giống , bộ lông bóng mượt như ngựa, sự nhanh nhẹn như , sừng dài như linh dương; được mô tả như một con sống cuộc đời của một con .

dụ sử dụng
  • (Con spindle horn một sinh vật thần thoại thường được miêu tả trong văn hóa dân gian.)
  • ( ấy nhìn thấy một con spindle horn đang gặm cỏ trên sườn đồi, đôi sừng dài của lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spindle horn" có thể được dùng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc văn học để chỉ một loài vật huyền thoại kết hợp đặc điểm của nhiều loài khác nhau.
    • In ancient tales, the spindle horn was believed to bring good luck. (Trong những câu chuyện cổ xưa, spindle horn được tin mang lại may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spindle (n): cọc quay sợi, trục quay; không liên quan trực tiếp đến sinh vật này.
  • Horn (n): sừng; chỉ bộ phận trên đầu động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Chimera: sinh vật thần thoại lai ghép nhiều loài.
  • Hybrid creature: sinh vật lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "spindle horn".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan.

spindle horn
A spindle horn stands on a rocky hillside.