spindle tree
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bông gòn, cây duối (danh pháp: Euonymus): "Spindle tree" là tên chung để chỉ các loại cây bụi hoặc dây leo thân gỗ thuộc chi Euonymus, có đặc điểm nổi bật là quả mọng màu đỏ tươi hoặc hồng, thường được trồng làm cảnh hoặc mọc hoang.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bông gòn trong vườn nhà tôi ra những quả mọng đỏ tươi vào mỗi mùa thu.)
- (Cây bông gòn thường được dùng trong cảnh quan vì quả của chúng có màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spindle tree" có thể được dùng để chỉ cụ thể loài (cây bông gòn châu Âu) hoặc các loài tương tự trong cùng chi.
- The European spindle tree is known for its pink fruits that split open to reveal orange seeds. (Cây bông gòn châu Âu nổi tiếng với quả hồng, khi nứt ra để lộ hạt màu cam.)
Biến thể và từ gần giống
- Spindle (n): Trục quay, cọc sợi (không liên quan đến cây, nhưng là nguồn gốc tên gọi do gỗ của cây thường được dùng làm trục quay).
- Spindleberry (n): Một tên gọi khác của cây bông gòn, nhấn mạnh vào quả mọng.
Từ đồng nghĩa
- Euonymus (n): Tên khoa học của chi thực vật chứa cây bông gòn.
- Burning bush (n): Tên gọi thông tục cho một số loài có lá đỏ rực vào mùa thu (ví dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "spindle tree".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "spindle tree".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spindle tree"