spindleberry
Định nghĩa
Danh từ:
Cây bụi hoặc dây leo thân gỗ thuộc chi Euonymus, có quả mọng thường có màu đỏ rực: "spindleberry" dùng để chỉ các loài cây trong chi này, đặc biệt là những loài có quả mọng nổi bật, thường được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây spindleberry nổi tiếng với những quả mọng đỏ rực vào mùa thu.)
- (Người làm vườn thường trồng cây spindleberry vì giá trị trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spindleberry hedge": hàng rào bằng cây spindleberry.
- A spindleberry hedge provides both privacy and beauty. (Một hàng rào cây spindleberry mang lại cả sự riêng tư lẫn vẻ đẹp.)
- "Spindleberry toxicity": độc tính của cây spindleberry (quả có thể độc nếu ăn phải).
- The spindleberry toxicity is a concern for pet owners. (Độc tính của cây spindleberry là mối lo ngại cho người nuôi thú cưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spindle tree (danh từ): tên gọi khác của cây spindleberry.
- The spindle tree is native to many parts of Asia. (Cây spindle tree có nguồn gốc từ nhiều vùng châu Á.)
- Euonymus (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
- Euonymus species are widely cultivated for their fruits. (Các loài Euonymus được trồng rộng rãi vì quả của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Spindle tree: cây spindleberry.
- Burning bush: tên gọi phổ biến khác cho một số loài Euonymus (không nhầm lẫn với cây cháy lá trong Kinh Thánh).
Các cụm từ liên quan
- Spindleberry bush: bụi cây spindleberry.
- The spindleberry bush is easy to maintain. (Bụi cây spindleberry rất dễ chăm sóc.)
- Spindleberry species: loài spindleberry.
- There are over 130 spindleberry species worldwide. (Có hơn 130 loài spindleberry trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- "Red as a spindleberry": đỏ như quả spindleberry (thành ngữ so sánh về màu sắc).
- Her cheeks turned red as a spindleberry when she was embarrassed. (Má cô ấy đỏ như quả spindleberry khi xấu hổ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spindleberry"
