spinelessness
Danh từ: - Sự yếu đuối, thiếu bản lĩnh: "spinelessness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người thiếu ý chí mạnh mẽ, dễ bị dao động, không có chính kiến vững vàng. - Tính nhút nhát, nhu nhược: Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, mô tả sự thiếu can đảm hoặc khả năng đối mặt với khó khăn.
- (Sự yếu đuối của anh ta trong cuộc đàm phán đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.)
- (Sự nhu nhược của người lãnh đạo thể hiện rõ khi anh ta không bảo vệ được đội của mình.)
"to accuse someone of spinelessness": buộc tội ai đó là yếu đuối.
- The opposition accused the government of spinelessness in handling the crisis. (Phe đối lập buộc tội chính phủ là yếu đuối trong việc xử lý cuộc khủng hoảng.)
"a sign of spinelessness": một dấu hiệu của sự thiếu bản lĩnh.
- Backing down from every argument is a sign of spinelessness. (Lùi bước khỏi mọi cuộc tranh luận là một dấu hiệu của sự yếu đuối.)
Spineless (tính từ): yếu đuối, thiếu bản lĩnh.
- He is too spineless to stand up for his own rights. (Anh ta quá yếu đuối để đứng lên bảo vệ quyền lợi của chính mình.)
Spine (danh từ): xương sống (nghĩa đen); bản lĩnh, sức mạnh tinh thần (nghĩa bóng).
- She has the spine to say no to unfair demands. (Cô ấy có bản lĩnh để nói không với những yêu cầu bất công.)
- Weakness: sự yếu kém, điểm yếu.
- Timidity: sự rụt rè, nhút nhát.
- Cowardice: sự hèn nhát.
- Irresolution: sự do dự, thiếu quyết đoán.
Give in: nhượng bộ, đầu hàng.
- His spinelessness made him give in to every demand. (Sự yếu đuối của anh ta khiến anh ta nhượng bộ mọi yêu cầu.)
Back down: lùi bước, rút lui.
- Because of his spinelessness, he always backs down when challenged. (Vì sự yếu đuối, anh ta luôn lùi bước khi bị thách thức.)
To have no backbone: không có xương sống (nghĩa bóng: thiếu bản lĩnh).
- A person with no backbone cannot lead a team. (Một người không có bản lĩnh không thể lãnh đạo một đội nhóm.)
To be a pushover: dễ bị thuyết phục, dễ bị bắt nạt.
- His spinelessness makes him a pushover in any argument. (Sự yếu đuối của anh ta khiến anh ta trở thành người dễ bị bắt nạt trong mọi cuộc tranh luận.)