spinicerebrate

/,spaini'seribrit/
Học thuật
Thân thiện
spinicerebrate

A scientist carefully examines a spinicerebrate organism under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • não tuỷ sống: Thuật ngữ chuyên ngành động vật học dùng để mô tả các sinh vật hệ thần kinh trung ương bao gồm não bộ tủy sống. Từ này thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vertebrates are spinicerebrate animals. (Động vật xương sống những sinh vật não tuỷ sống.)
    • The spinicerebrate condition is a key characteristic of chordates. (Đặc điểm não tuỷ sống một đặc trưng chủ chốt của ngành dây sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản phân loại học hoặc giải phẫu học so sánh để mô tả một đặc điểm cấu trúc cơ bản.
    • The study focuses on the evolution of spinicerebrate organisms. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của các sinh vật não tuỷ sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinicerebral (adj): (ít dùng) liên quan đến não tủy sống.
  • Cerebrospinal (adj): (thuật ngữ y học/phổ biến hơn) thuộc về não tủy sống.
    • cerebrospinal fluid (dịch não tủy).
Từ đồng nghĩa
  • hệ thần kinh trung ương: Cụm từ mô tả chung hơn.
  • tổ chức thần kinh dạng ống: Cụm từ mô tả hình thái cấu trúc.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Spinicerebrate" một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ phổ thông. Người học thường gặp các thuật ngữ mô tả phổ biến hơn như "vertebrate" ( xương sống) hoặc các cụm từ giải thích đặc điểm này.
spinicerebrate

A scientist carefully examines a spinicerebrate organism under bright laboratory lights.

tính từ
  1. (động vật học) não tuỷ sống