spinnable
- Tính từ:
- Có thể kéo thành sợi: Chỉ một loại vật liệu (thường là sợi tự nhiên hoặc tổng hợp) có khả năng được kéo, xe thành sợi để dệt vải hoặc sản xuất chỉ.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin thiên lệch: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông, "spinnable" mô tả một người hoặc một tình huống dễ bị tác động, xoay chuyển bởi những thông tin có chủ đích, thường mang tính định kiến hoặc tuyên truyền.
Nghĩa thứ nhất (vật liệu):
- Cotton is highly spinnable, making it a popular material for thread. (Bông có khả năng kéo thành sợi cao, khiến nó trở thành nguyên liệu phổ biến để làm chỉ.)
- The wool from this sheep breed is very spinnable. (Len từ giống cừu này rất dễ kéo thành sợi.)
Nghĩa thứ hai (dễ bị ảnh hưởng):
- The public is spinnable when they lack access to unbiased news. (Công chúng dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin thiên lệch khi họ thiếu quyền tiếp cận tin tức khách quan.)
- His argument was so weak that it was easily spinnable by the opposition. (Lập luận của anh ấy yếu đến mức dễ bị phe đối lập xoay chuyển.)
"spinnable fiber": Sợi có thể kéo thành sợi.
- Linen is a spinnable fiber derived from the flax plant. (Lanh là một loại sợi có thể kéo thành sợi, có nguồn gốc từ cây lanh.)
"spinnable narrative": Câu chuyện dễ bị xoay chuyển hoặc thao túng.
- The media's spinnable narrative about the election influenced many voters. (Câu chuyện dễ bị xoay chuyển của truyền thông về cuộc bầu cử đã ảnh hưởng đến nhiều cử tri.)
Spin (động từ): Quay, xe sợi; hoặc xoay chuyển thông tin.
- She spins wool into yarn. (Cô ấy xe len thành sợi.)
- Politicians often spin the truth to their advantage. (Các chính trị gia thường xoay chuyển sự thật để có lợi cho họ.)
Spinner (danh từ): Người xe sợi; hoặc người xoay chuyển thông tin.
- The spinner worked skillfully at the wheel. (Người xe sợi làm việc khéo léo bên bánh xe.)
Unspinnable (tính từ): Không thể kéo thành sợi; không dễ bị ảnh hưởng.
- This synthetic material is unspinnable due to its stiffness. (Chất liệu tổng hợp này không thể kéo thành sợi vì độ cứng của nó.)
Fiber-forming (tính từ): Có khả năng tạo thành sợi (dùng trong ngành dệt).
- Rayon is a fiber-forming material. (Rayon là một vật liệu có khả năng tạo thành sợi.)
Malleable (tính từ): Dễ uốn nắn, dễ bị tác động (trong ngữ cảnh xã hội).
- The public opinion is malleable to propaganda. (Ý kiến công chúng dễ bị tác động bởi tuyên truyền.)
Spin out: Kéo dài hoặc làm cho một câu chuyện trở nên phức tạp hơn.
- The company tried to spin out the bad news to avoid panic. (Công ty cố gắng kéo dài tin xấu để tránh hoảng loạn.)
Spin off: Tách ra từ một cái gì đó lớn hơn.
- The show was spun off from a popular movie. (Chương trình được tách ra từ một bộ phim nổi tiếng.)
Spin a yarn: Kể một câu chuyện dài và thường không có thật.
- He loves to spin a yarn about his travels. (Anh ấy thích kể những câu chuyện dài về chuyến đi của mình.)
Spin one's wheels: Lãng phí thời gian mà không đạt được kết quả.
- We're just spinning our wheels on this project. (Chúng ta chỉ đang lãng phí thời gian cho dự án này.)