spinnbarkeit

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kéo sợi: "spinnbarkeit" một thuật ngữ chuyên ngành y học, đặc biệt trong phụ khoa, chỉ khả năng của một chất lỏng nhớt (đặc biệt chất nhầy cổ tử cung) có thể được kéo thành sợi hoặc thổi thành bong bóng. Đây một chỉ số quan trọng để đánh giá thời điểm rụng trứngphụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor assessed the spinnbarkeit of the cervical mucus to determine the patient's ovulation period. (Bác sĩ đã đánh giá tính kéo sợi của chất nhầy cổ tử cung để xác định thời kỳ rụng trứng của bệnh nhân.)
    • A high spinnbarkeit value indicates that the mucus is thin and stretchy, which is favorable for sperm penetration. (Giá trị tính kéo sợi cao cho thấy chất nhầy mỏng co giãn, thuận lợi cho sự xâm nhập của tinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spinnbarkeit test": xét nghiệm tính kéo sợi, một phương pháp lâm sàng để kiểm tra chất nhầy cổ tử cung.
    • The spinnbarkeit test is often performed during fertility assessments. (Xét nghiệm tính kéo sợi thường được thực hiện trong các đánh giá về khả năng sinh sản.)
  • "Spinnbarkeit quality": chất lượng kéo sợi, dùng để mô tả mức độ đàn hồi độ nhớt của chất nhầy.
    • The spinnbarkeit quality of the mucus peaks just before ovulation. (Chất lượng kéo sợi của chất nhầy đạt đỉnh ngay trước khi rụng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinnbarkeit một từ mượn từ tiếng Đức, không biến thể trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thuật ngữ:
    • Cervical mucus (chất nhầy cổ tử cung): chất lỏng được đánh giá bằng spinnbarkeit.
    • Ferning (hình dương xỉ): một đặc điểm khác của chất nhầy cổ tử cung liên quan đến rụng trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Stretchability (tính co giãn): khả năng kéo dài không đứt.
  • Elasticity (tính đàn hồi): khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo căng.
  • Viscosity (độ nhớt): mức độ đặc dính của chất lỏng (liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "spinnbarkeit", đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "To test the waters": thăm dò tình hình (có thể von với việc kiểm tra spinnbarkeit để dự đoán thời điểm thụ thai, nhưng không phải thành ngữ trực tiếp).
spinnbarkeit
A scientist tests the spinnbarkeit of a sample.