spinning frame

Định nghĩa

Danh từ: - Máy kéo sợi: "Spinning frame" một loại máy kéo sợi dùng trong ngành dệt, chức năng kéo dài, xoắn cuộn sợi thành dạng chỉ hoặc sợi hoàn chỉnh. Máy này thường được sử dụng trong các nhà máy dệt để sản xuất sợi từ các nguyên liệu thô như bông, len hoặc sợi tổng hợp.

dụ sử dụng
  • (Máy kéo sợi đã cách mạng hóa ngành dệt trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
  • (Công nhân vận hành máy kéo sợi để sản xuất sợi chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water-powered spinning frame": máy kéo sợi chạy bằng năng lượng nước, một phiên bản cải tiến từ thế kỷ 18.

    • Richard Arkwright invented the water-powered spinning frame. (Richard Arkwright đã phát minh ra máy kéo sợi chạy bằng năng lượng nước.)
  • "Spinning frame maintenance": bảo trì máy kéo sợi, một quy trình kỹ thuật quan trọng.

    • Regular maintenance of the spinning frame ensures consistent yarn quality. (Bảo trì thường xuyên máy kéo sợi đảm bảo chất lượng sợi ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinning jenny (danh từ): máy kéo sợi Jenny, một loại máy kéo sợi thủ công đa trục, tiền thân của máy kéo sợi hiện đại.
    • The spinning jenny could spin multiple threads at once. (Máy kéo sợi Jenny có thể kéo nhiều sợi cùng lúc.)
  • Spinning machine (danh từ): máy kéo sợi nói chung, bao gồm cả "spinning frame".
    • Modern spinning machines are fully automated. (Máy kéo sợi hiện đại hoàn toàn tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Throstle (danh từ, cổ): máy kéo sợi loại , tương tự như "spinning frame".
    • The throstle was an early type of spinning frame. (Throstle một loại máy kéo sợi thời kỳ đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spinning frame" đây danh từ kỹ thuật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spinning frame" do tính chuyên ngành của thuật ngữ này.

spinning frame
A worker operates a spinning frame in a textile mill.