spinning rod

Định nghĩa

Danh từ: Cần câu quay: "spinning rod" một loại cần câu được thiết kế đặc biệt để sử dụng với kỹ thuật câu quay (spinning), trong đó người câu quăng mồi nhẹ (thường mồi giả hoặc mồi sống) bằng cách dùng trọng lượng của mồi để kéo dây ra khỏi cuộn. Loại cần này thường chiều dài từ 1.8 đến 3 mét, độ nhạy cao được gắn với cuộn câu quay (spinning reel) nằm phía dưới cần.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một cần câu quay mới để câu cá vược trong hồ.)
  • (Một cần câu quay rất lý tưởng để quăng những mồi câu nhẹ.)
  • ( ấy dùng cần câu quay của mình để câu hồi trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spinning rod and reel combo": bộ cần câu quay cuộn câu đi kèm.
    • I purchased a spinning rod and reel combo for my fishing trip. (Tôi đã mua một bộ cần câu quay cuộn câu cho chuyến câu của mình.)
  • "ultralight spinning rod": cần câu quay siêu nhẹ, dùng để câu các loại nhỏ.
    • An ultralight spinning rod is perfect for panfish. (Một cần câu quay siêu nhẹ rất phù hợp để câu cá rô phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinning reel (n): cuộn câu quay, loại cuộn câu được thiết kế để sử dụng với cần câu quay.
    • The spinning reel has a smooth drag system. (Cuộn câu quay hệ thống phanh trơn tru.)
  • Spinning lure (n): mồi câu quay, loại mồi giả cánh quay để thu hút .
    • He attached a spinning lure to his line. (Anh ấy gắn một mồi câu quay vào dây câu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Casting rod: cần câu quăng (một loại cần câu khác, thường dùng với cuộn câu ngang, nhưng đôi khi được dùng lẫn lộn với spinning rod).
  • Rod: cần câu (nói chung, nhưng thường cần thêm ngữ cảnh để phân biệt).
Các cụm từ liên quan
  • To set up a spinning rod: lắp ráp cần câu quay.
    • He taught me how to set up a spinning rod properly. (Anh ấy đã dạy tôi cách lắp ráp cần câu quay đúng cách.)
  • To cast with a spinning rod: quăng câu bằng cần câu quay.
    • Casting with a spinning rod requires practice. (Quăng câu bằng cần câu quay đòi hỏi phải luyện tập.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a spinning rod": (nghĩa bóng) kỹ năng hoặc công cụ tốt để đạt được mục tiêu.
    • With his experience, he has a spinning rod for any challenge. (Với kinh nghiệm của mình, anh ấy một công cụ tốt để đối mặt với mọi thử thách.)
spinning rod
A fisherman casts a line with a spinning rod from the riverbank.