spinocerebellar disorder

Định nghĩa

Danh từ:
- Rối loạn tiểu não-tủy sống: "spinocerebellar disorder" một thuật ngữ y khoa chỉ một nhóm các rối loạn bẩm sinh, đặc trưng bởi sự thoái hóa của tiểu não tủy sống, dẫn đến các triệu chứng như co cứng (spasticity) mất điều hòa vận động (ataxia).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tiểu não-tủy sống từ khi còn nhỏ.)
  • (Các rối loạn tiểu não-tủy sống thường gây khó khăn trong việc giữ thăng bằng phối hợp vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hereditary spinocerebellar disorder": rối loạn tiểu não-tủy sống di truyền, đề cập đến các dạng bệnh tính chất gia đình.

    • Hereditary spinocerebellar disorders are caused by genetic mutations. (Các rối loạn tiểu não-tủy sống di truyền do đột biến gen gây ra.)
  • "Spinocerebellar ataxia": một dạng phổ biến của rối loạn tiểu não-tủy sống, đặc trưng bởi mất điều hòa vận động.

    • Spinocerebellar ataxia is a type of spinocerebellar disorder that affects gait and speech. (Mất điều hòa vận động tiểu não-tủy sống một dạng rối loạn tiểu não-tủy sống ảnh hưởng đến dáng đi giọng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinocerebellar (tính từ): liên quan đến tiểu não tủy sống.

    • Spinocerebellar pathways are essential for motor coordination. (Các đường dẫn truyền tiểu não-tủy sống rất quan trọng cho sự phối hợp vận động.)
  • Disorder (danh từ): rối loạn, bệnh .

    • Many neurological disorders affect the spinocerebellar system. (Nhiều rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến hệ thống tiểu não-tủy sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Hereditary ataxia: mất điều hòa di truyền (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các rối loạn tiểu não-tủy sống).
  • Cerebellar degeneration: thoái hóa tiểu não (một biểu hiện chính của rối loạn tiểu não-tủy sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "spinocerebellar disorder" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ.
spinocerebellar disorder
A doctor shows a patient a diagram of the spinocerebellar disorder.