spiny anteater

Định nghĩa

Danh từ: spiny anteater (còn gọi là thú mỏ vịt gai hoặc echidna) một loài động vật thuộc bộ đơn huyệt (monotreme), thân hình phủ đầy gai nhọn, mõm dài móng vuốt khỏe để đào bới tìm kiến mối. Loài này sống chủ yếuÚc New Guinea.

dụ sử dụng
  • (Thú mỏ vịt gai dùng chiếc lưỡi dài dính để bắt kiến.)
  • (Không giống hầu hết các loài động vật khác, thú mỏ vịt gai đẻ trứng thay vì sinh con non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Thú mỏ vịt gai một loài đơn huyệt, nghĩa một trong số ít động vật đẻ trứng.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thú mỏ vịt gai để hiểu về sự tiến hóa của sinh sảnđộng vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Echidna (danh từ): tên khoa học phổ biến của spiny anteater, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.

    • The echidna is covered in spines for protection against predators. (Echidna được phủ đầy gai để bảo vệ khỏi kẻ săn mồi.)
  • Monotreme (danh từ): bộ động vật đẻ trứng, bao gồm cả spiny anteater thú mỏ vịt.

    • Monotremes are a unique group of mammals found only in Australia and New Guinea. (Các loài đơn huyệt một nhóm động vật độc đáo chỉ Úc New Guinea.)
Từ đồng nghĩa
  • Echidna: tên gọi khác của , thông dụng hơn trong tiếng Anh.
  • Thú ăn kiến gai: tên dịch thuật từ tiếng Việt, mô tả đặc điểm của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho từ này, nhưng có thể dùng: - Dig for: đào bới để tìm. - The spiny anteater digs for ants with its strong claws. (Thú mỏ vịt gai đào bới để tìm kiến bằng móng vuốt khỏe của .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến spiny anteater, nhưng có thể tham khảo: - As prickly as a spiny anteater: (thành ngữ không chính thức) miêu tả một người khó gần hoặc dễ nổi cáu. - He is as prickly as a spiny anteater when someone criticizes him. (Anh ta khó gần như một con thú mỏ vịt gai khi ai đó chỉ trích anh ta.)

spiny anteater
A spiny anteater uses its long snout to search for ants in the forest.