spiny lizard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thằn lằn gai: "spiny lizard" chỉ bất kỳ loài thằn lằn nào có vảy nhọn xếp chồng lên nhau, thường sống ở Bắc Mỹ và Trung Mỹ. Đặc điểm nổi bật là lớp vảy cứng, có gai, giúp chúng tự vệ khỏi kẻ thù.
- Thằn lằn sa mạc: Một số loài trong nhóm này sống ở sa mạc và ăn kiến.
Ví dụ sử dụng
- (Thằn lằn gai sử dụng lớp vảy sắc nhọn của nó để dọa kẻ thù.)
- (Ở sa mạc, bạn thường có thể tìm thấy một con thằn lằn gai ẩn dưới những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spiny lizard's habitat": môi trường sống của thằn lằn gai.
- The spiny lizard's habitat includes dry, rocky areas. (Môi trường sống của thằn lằn gai bao gồm các khu vực khô cằn, nhiều đá.)
- "to observe a spiny lizard": quan sát một con thằn lằn gai.
- Scientists often observe the spiny lizard to study its behavior. (Các nhà khoa học thường quan sát thằn lằn gai để nghiên cứu hành vi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiny (adj): có gai, nhiều gai.
- The spiny cactus is dangerous to touch. (Cây xương rồng có gai rất nguy hiểm khi chạm vào.)
- Lizard (n): thằn lằn (nói chung).
- A lizard can change its color to blend in with the environment. (Một con thằn lằn có thể đổi màu để hòa mình vào môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Thằn lằn có vảy nhọn: cách gọi mô tả khác cho "spiny lizard".
- Thằn lằn gai sa mạc: nhấn mạnh môi trường sống sa mạc của một số loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spiny lizard", nhưng có thể dùng:
- Look out for: để ý, cảnh giác.
- Look out for spiny lizards when hiking in the desert. (Hãy để ý thằn lằn gai khi đi bộ đường dài trong sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
- "Tough as a spiny lizard" (không phải thành ngữ phổ biến): cứng rắn, khó bị tổn thương, ám chỉ khả năng tự vệ của loài thằn lằn này.
- After years of hardship, he became tough as a spiny lizard. (Sau nhiều năm gian khổ, anh ấy trở nên cứng rắn như một con thằn lằn gai.)