spiny lobster

spiny lobster

A spiny lobster crawls across the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôm hùm gai: Một loài giáp xác biển lớn, có thể ăn được, với mai cứng nhiều gai nhọn. Điểm khác biệt chính của "spiny lobster" so với tôm hùm thông thường không càng lớn (càng to) chỉ các râu dài chân nhỏ. Loài này thường được đánh bắtvùng biển ấm, đặc biệt ở Florida, California, Australia Nam Phi.
dụ sử dụng
  • (Tôm hùm gai một món hải sản phổ biếnnhiều vùng ven biển.)
  • (Không giống như tôm hùm thật, tôm hùm gai dựa vào mai gai của để bảo vệ.)
  • (Chúng tôi đã gọi đuôi tôm hùm gai nướng tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spiny lobster" thường được bán dưới dạng đuôi đông lạnh (frozen tails) phần thịt tập trung chủ yếuđuôi.
  • Trong ẩm thực, "spiny lobster" được đánh giá cao thịt chắc ngọt, khác với tôm hùm càng (clawed lobster) thường thịt mềm hơncàng.
Biến thể từ gần giống
  • Lobster (tôm hùm): Từ chung cho các loài giáp xác thuộc họ Nephropidae, bao gồm cả tôm hùm gai tôm hùm càng.
  • Rock lobster (tôm hùm đá): Một tên gọi khác của "spiny lobster", đặc biệt phổ biến ở Australia New Zealand.
  • Crayfish (tôm càng xanh): Một loài giáp xác nước ngọt hình dạng tương tự nhưng nhỏ hơn sốngmôi trường nước ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Rock lobster: Tôm hùm đá (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Langouste: Một từ tiếng Pháp dùng để chỉ tôm hùm gai, thường thấy trong ẩm thực cao cấp.
  • Crawfish: Đôi khi được dùng không chính xác để chỉ tôm hùm gai, nhưng thực tế chỉ loài tôm càng nước ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch spiny lobster: Đánh bắt tôm hùm gai.
    • Fishermen catch spiny lobster during the night because they are nocturnal. (Ngư dân đánh bắt tôm hùm gai vào ban đêm chúng hoạt động về đêm.)
  • Cook spiny lobster: Nấu tôm hùm gai.
    • She cooked spiny lobster with garlic butter for dinner. ( ấy nấu tôm hùm gai với tỏi cho bữa tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "spiny lobster", nhưng cụm từ "as spiny as a lobster" (gai góc như tôm hùm) đôi khi được dùng để miêu tả một người khó gần hoặc phòng thủ.