spiny puffer
Định nghĩa
Danh từ: Cá nóc gai (spiny puffer) là một loại cá nóc có cơ thể phủ đầy gai cứng hoặc có thể dựng đứng lên. Đây là một họ cá biển thuộc bộ Cá nóc (Tetraodontiformes), nổi bật với khả năng phồng to cơ thể và các gai nhọn để tự vệ khi gặp nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Cá nóc gai nổi tiếng với những chiếc gai phòng thủ dựng lên khi nó phồng to.)
- (Trong bể cá, cá nóc gai cần một bể lớn với nhiều chỗ ẩn nấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as prickly as a spiny puffer": cụm từ so sánh, nghĩa là rất khó chịu hoặc dễ nổi cáu.
- Don't talk to him this morning; he's as prickly as a spiny puffer. (Đừng nói chuyện với anh ta sáng nay; anh ta khó chịu như một con cá nóc gai vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiny puffers (danh từ số nhiều): nhiều con cá nóc gai.
- Spiny puffers are often found in tropical waters. (Cá nóc gai thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.)
- Pufferfish (danh từ): cá nóc nói chung (bao gồm cả cá nóc gai và cá nóc không gai).
- Spiny (tính từ): có gai, nhiều gai.
Từ đồng nghĩa
- Pufferfish with spines: cá nóc có gai.
- Diodontidae (danh từ khoa học): họ cá nóc gai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spiny puffer"; từ này thường được dùng như danh từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- "Puff up like a spiny puffer": phồng lên như cá nóc gai — dùng để miêu tả ai đó tỏ ra tức giận hoặc phòng thủ quá mức.
- When criticized, he puffed up like a spiny puffer and argued loudly. (Khi bị chỉ trích, anh ta phồng lên như cá nóc gai và cãi vã ầm ĩ.)